Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

excepting là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ excepting trong tiếng Anh

excepting /ɪkˈseptɪŋ/
- Giới từ (trang trọng) : Ngoại trừ, trừ ra

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "excepting"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: except
Phiên âm: /ɪkˈsept/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Ngoại trừ, trừ ra Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự loại trừ một người hoặc vật ra khỏi nhóm hoặc phạm vi được đề cập Everyone passed the test except John
Tất cả mọi người đều vượt qua bài kiểm tra, trừ John
2 Từ: except
Phiên âm: /ɪkˈsept/ Loại từ: Liên từ Nghĩa: Trừ khi, ngoại trừ khi Ngữ cảnh: Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị ngoại lệ cho một tình huống I’ll go for a walk except it rains
Tôi sẽ đi dạo trừ khi trời mưa
3 Từ: except
Phiên âm: /ɪkˈsept/ Loại từ: Động từ (trang trọng) Nghĩa: Loại trừ, không bao gồm Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động loại bỏ ai đó hoặc điều gì đó khỏi một nhóm hoặc phạm vi Certain items are excepted from tax
Một số mặt hàng được miễn thuế
4 Từ: excepted
Phiên âm: /ɪkˈseptɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) / Tính từ Nghĩa: Được loại trừ, bị loại ra Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều đã bị loại khỏi danh sách hoặc phạm vi All excepted cases must be reported to the manager
Tất cả các trường hợp ngoại lệ phải được báo cáo cho quản lý
5 Từ: excepting
Phiên âm: /ɪkˈseptɪŋ/ Loại từ: Giới từ (trang trọng) Nghĩa: Ngoại trừ, trừ ra Ngữ cảnh: Dùng như một dạng khác của “except”, thường gặp trong văn viết hoặc hợp đồng Excepting weekends, the office is open every day
Ngoại trừ cuối tuần, văn phòng mở cửa mỗi ngày
6 Từ: exception
Phiên âm: /ɪkˈsepʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngoại lệ, điều đặc biệt Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người, vật hoặc trường hợp khác biệt so với quy tắc chung There’s an exception to every rule
Quy tắc nào cũng có ngoại lệ
7 Từ: exceptional
Phiên âm: /ɪkˈsepʃənəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đặc biệt, xuất sắc, ngoại lệ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hoặc vật vượt trội hoặc khác thường She has exceptional talent in music
Cô ấy có tài năng đặc biệt trong âm nhạc
8 Từ: exceptionally
Phiên âm: /ɪkˈsepʃənəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đặc biệt, khác thường Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao hơn so với thông thường The weather was exceptionally cold this winter
Mùa đông năm nay lạnh một cách khác thường
9 Từ: make an exception
Phiên âm: /meɪk ən ɪkˈsepʃən/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Tạo ngoại lệ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc cho phép điều gì đó trái với quy tắc chung I’ll make an exception this time, but don’t be late again
Lần này tôi sẽ cho phép ngoại lệ, nhưng đừng đến muộn nữa nhé
10 Từ: with the exception of
Phiên âm: /wɪð ði ɪkˈsepʃən ʌv/ Loại từ: Cụm giới từ Nghĩa: Ngoại trừ, trừ ra Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc loại bỏ một phần hoặc người nào đó khỏi tổng thể With the exception of one question, the test was easy
Ngoại trừ một câu hỏi, bài kiểm tra khá dễ

Từ đồng nghĩa "excepting"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "excepting"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!