| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
engagement
|
Phiên âm: /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tham gia; sự gắn kết; hôn ước | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ tham gia hoặc sự cam kết |
User engagement increased significantly |
Mức độ gắn kết người dùng tăng đáng kể |
| 2 |
Từ:
engage
|
Phiên âm: /ɪnˈɡeɪdʒ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tham gia; thu hút | Ngữ cảnh: Dùng khi tham gia hoạt động hoặc thu hút sự chú ý |
Students are encouraged to engage in class |
Học sinh được khuyến khích tham gia vào lớp học |
| 3 |
Từ:
engaging
|
Phiên âm: /ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hấp dẫn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều thu hút sự chú ý |
The teacher gave an engaging lesson |
Giáo viên dạy một bài học rất hấp dẫn |
| 4 |
Từ:
engaged
|
Phiên âm: /ɪnˈɡeɪdʒd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đã tham gia; đã đính hôn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái tham gia/cam kết |
She is engaged to her partner |
Cô ấy đã đính hôn với bạn đời |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||