| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
encouragement
|
Phiên âm: /ɪnˈkʌrɪdʒmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự khích lệ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động/động lực khích lệ |
He needs encouragement |
Anh ấy cần sự động viên |
| 2 |
Từ:
encourage
|
Phiên âm: /ɪnˈkʌrɪdʒ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Khuyến khích | Ngữ cảnh: Dùng khi thúc đẩy ai đó làm điều gì |
Teachers encourage students |
Giáo viên khuyến khích học sinh |
| 3 |
Từ:
encouraging
|
Phiên âm: /ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đáng khích lệ | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả dấu hiệu tích cực |
The results are encouraging |
Kết quả rất đáng khích lệ |
| 4 |
Từ:
encouraged
|
Phiên âm: /ɪnˈkʌrɪdʒd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được khích lệ | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cảm xúc |
She felt encouraged by the support |
Cô ấy cảm thấy được động viên |
| 5 |
Từ:
encouragingly
|
Phiên âm: /ɪnˈkʌrɪdʒɪŋli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách khích lệ | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách nói/hành động |
She smiled encouragingly |
Cô ấy mỉm cười đầy khích lệ |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||