Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

encouragement là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ encouragement trong tiếng Anh

encouragement /ɪnˈkʌrɪdʒmənt/
- (n) : niềm cổ vũ, động viên, khuyến khích

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

encouragement: Sự khuyến khích

Encouragement là sự động viên hoặc hỗ trợ giúp ai đó tiếp tục hoặc cố gắng làm một điều gì đó.

  • Her words of encouragement helped me finish the race. (Những lời động viên của cô ấy đã giúp tôi hoàn thành cuộc đua.)
  • The coach gave the team a lot of encouragement before the final match. (Huấn luyện viên đã động viên đội rất nhiều trước trận chung kết.)
  • The teacher’s encouragement made the student feel more confident. (Sự khuyến khích của giáo viên khiến học sinh cảm thấy tự tin hơn.)

Bảng biến thể từ "encouragement"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: encouragement
Phiên âm: /ɪnˈkʌrɪdʒmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự khích lệ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động/động lực khích lệ He needs encouragement
Anh ấy cần sự động viên
2 Từ: encourage
Phiên âm: /ɪnˈkʌrɪdʒ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khuyến khích Ngữ cảnh: Dùng khi thúc đẩy ai đó làm điều gì Teachers encourage students
Giáo viên khuyến khích học sinh
3 Từ: encouraging
Phiên âm: /ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đáng khích lệ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả dấu hiệu tích cực The results are encouraging
Kết quả rất đáng khích lệ
4 Từ: encouraged
Phiên âm: /ɪnˈkʌrɪdʒd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được khích lệ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cảm xúc She felt encouraged by the support
Cô ấy cảm thấy được động viên
5 Từ: encouragingly
Phiên âm: /ɪnˈkʌrɪdʒɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách khích lệ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách nói/hành động She smiled encouragingly
Cô ấy mỉm cười đầy khích lệ

Từ đồng nghĩa "encouragement"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "encouragement"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

With encouragement, Sally is starting to play with the other children.

Nhờ được động viên, Sally bắt đầu chơi với những đứa trẻ khác.

Lưu sổ câu

2

Given the slightest encouragement, he'd be on his knees swearing eternal devotion.

Chỉ cần một chút khích lệ, anh ta sẽ quỳ xuống thề nguyền tận tụy suốt đời.

Lưu sổ câu

3

Thanks for the encouragement.

Cảm ơn vì sự động viên.

Lưu sổ câu

4

Teenagers need love, encouragement, and reassurance from their parents.

Thanh thiếu niên cần tình yêu, sự động viên và trấn an từ cha mẹ.

Lưu sổ câu

5

Her encouragement and support strengthened our resolve.

Sự động viên và ủng hộ của cô ấy đã củng cố quyết tâm của chúng tôi.

Lưu sổ câu

6

His expression lacked warmth or encouragement.

Vẻ mặt của anh ta thiếu sự ấm áp và khích lệ.

Lưu sổ câu

7

His words of encouragement were to no avail.

Những lời động viên của anh ta không có tác dụng.

Lưu sổ câu

8

The teacher's words were a great encouragement to him.

Lời nói của thầy giáo là sự động viên lớn đối với anh ấy.

Lưu sổ câu

9

His encouragement gave me a warm sense of uplift.

Sự động viên của anh ấy mang lại cho tôi cảm giác phấn chấn ấm áp.

Lưu sổ câu

10

Her words were a great encouragement to them.

Lời nói của cô ấy là nguồn động viên lớn đối với họ.

Lưu sổ câu

11

We raised her spirits with encouragement.

Chúng tôi đã động viên để nâng cao tinh thần của cô ấy.

Lưu sổ câu

12

His encouragement buoyed her up during that difficult period.

Sự động viên của anh ấy đã giúp cô ấy vượt qua giai đoạn khó khăn đó.

Lưu sổ câu

13

Everyone needs a little bit of encouragement.

Ai cũng cần một chút động viên.

Lưu sổ câu

14

He assisted me with good counsel and encouragement.

Anh ấy giúp tôi bằng những lời khuyên và sự động viên hữu ích.

Lưu sổ câu

15

She was given every encouragement to try something new.

Cô ấy được khích lệ hết mức để thử điều gì đó mới.

Lưu sổ câu

16

Give plenty of praise and encouragement.

Hãy dành nhiều lời khen và động viên.

Lưu sổ câu

17

His encouragement was a great prop to her self-confidence.

Sự động viên của anh ấy là chỗ dựa lớn cho sự tự tin của cô ấy.

Lưu sổ câu

18

Mick was always ready to offer advice and encouragement.

Mick luôn sẵn sàng đưa ra lời khuyên và động viên.

Lưu sổ câu

19

The crowd yelled encouragement at the players.

Đám đông hò reo cổ vũ các cầu thủ.

Lưu sổ câu

20

Children need lots of encouragement from their parents.

Trẻ em cần rất nhiều sự động viên từ cha mẹ.

Lưu sổ câu

21

She needed no encouragement to continue.

Cô ấy không cần ai động viên để tiếp tục.

Lưu sổ câu

22

He brightened up at their words of encouragement.

Anh ấy vui hẳn lên trước những lời động viên của họ.

Lưu sổ câu

23

I also had friends who gave me a great deal of encouragement.

Tôi cũng có những người bạn đã dành cho tôi rất nhiều sự động viên.

Lưu sổ câu

24

We are all profoundly grateful for your help and encouragement.

Tất cả chúng tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ và động viên của bạn.

Lưu sổ câu

25

From that day forth, she gave me endless friendship and encouragement.

Kể từ ngày đó, cô ấy dành cho tôi tình bạn và sự động viên không ngừng.

Lưu sổ câu

26

She gave me a few words of encouragement.

Cô ấy đã nói với tôi vài lời động viên.

Lưu sổ câu

27

He needs all the support and encouragement he can get.

Anh ấy cần mọi sự hỗ trợ và động viên mà anh ấy có thể nhận được.

Lưu sổ câu

28

With a little encouragement from his parents, he should do well.

Chỉ cần một chút động viên từ bố mẹ, cậu ấy sẽ làm tốt.

Lưu sổ câu

29

She was given every encouragement to try something new.

Cô ấy được hết lòng khuyến khích thử điều gì đó mới mẻ.

Lưu sổ câu

30

Her words were a great encouragement to them.

Những lời của cô ấy là nguồn động viên lớn đối với họ.

Lưu sổ câu

31

Given the slightest encouragement, he'd leave his job.

Chỉ cần được khích lệ đôi chút thôi là anh ấy sẽ bỏ việc.

Lưu sổ câu

32

I draw great encouragement from the fact that the classroom is always full.

Tôi rất được động viên từ thực tế là lớp học lúc nào cũng kín chỗ.

Lưu sổ câu

33

Instead of criticism, use encouragement.

Thay vì chỉ trích, hãy dùng sự động viên.

Lưu sổ câu

34

Mick was always ready to offer advice and encouragement.

Mick luôn sẵn sàng đưa ra lời khuyên và sự động viên.

Lưu sổ câu

35

We are grateful to all our friends for their support and encouragement.

Chúng tôi biết ơn tất cả bạn bè vì sự ủng hộ và động viên của họ.

Lưu sổ câu

36

We needed no further encouragement to stop work.

Chúng tôi không cần thêm sự thúc đẩy nào nữa để ngừng làm việc.

Lưu sổ câu

37

With a bit of encouragement, she could do really well.

Chỉ cần một chút động viên, cô ấy có thể làm rất tốt.

Lưu sổ câu

38

You need encouragement from people who understand what you are trying to do.

Bạn cần sự động viên từ những người hiểu điều bạn đang cố gắng làm.

Lưu sổ câu

39

Given the slightest encouragement, he'd leave his job.

Với một sự khích lệ nhỏ nhất, anh ta sẽ rời bỏ công việc của mình.

Lưu sổ câu