Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

emphatically là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ emphatically trong tiếng Anh

emphatically /ɪmˈfætɪkli/
- Trạng từ : Một cách nhấn mạnh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "emphatically"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: emphasize
Phiên âm: /ˈɛmfəsaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhấn mạnh, làm nổi bật Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động làm cho điều gì đó trở nên quan trọng hơn hoặc đáng chú ý hơn trong lời nói, hành động hoặc văn bản The teacher emphasized the importance of pronunciation
Giáo viên đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát âm
2 Từ: emphasizes
Phiên âm: /ˈɛmfəsaɪzɪz/ Loại từ: Động từ (ngôi thứ ba số ít hiện tại) Nghĩa: Nhấn mạnh, làm nổi bật Ngữ cảnh: Dùng cho chủ ngữ số ít trong thì hiện tại đơn, thể hiện hành động nhấn mạnh của người nói hoặc người viết She always emphasizes honesty in her lessons
Cô ấy luôn nhấn mạnh sự trung thực trong các bài học của mình
3 Từ: emphasized
Phiên âm: /ˈɛmfəsaɪzd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã nhấn mạnh Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động nhấn mạnh đã xảy ra trong quá khứ, thường được sử dụng trong tường thuật hoặc báo cáo He emphasized that teamwork was essential for success
Anh ấy đã nhấn mạnh rằng làm việc nhóm là điều cần thiết để thành công
4 Từ: emphasizing
Phiên âm: /ˈɛmfəsaɪzɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang nhấn mạnh Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đang diễn ra nhằm làm nổi bật hoặc chú trọng vào một điểm quan trọng The speaker is emphasizing the key issues of the discussion
Người diễn giả đang nhấn mạnh những vấn đề chính của cuộc thảo luận
5 Từ: emphasis
Phiên âm: /ˈɛmfəsɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự nhấn mạnh, sự chú trọng Ngữ cảnh: Dùng để nói về việc tập trung sự quan tâm đặc biệt vào điều gì đó, thường được nhấn mạnh bằng giọng nói, từ ngữ, hoặc hành động There is a strong emphasis on practical skills in this course
Khóa học này đặc biệt chú trọng vào kỹ năng thực hành
6 Từ: emphatic
Phiên âm: /ɪmˈfætɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nhấn mạnh, dứt khoát Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách nói hoặc hành động thể hiện sự chắc chắn, mạnh mẽ và rõ ràng He gave an emphatic answer to the question
Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách dứt khoát
7 Từ: emphatically
Phiên âm: /ɪmˈfætɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách nhấn mạnh, quả quyết Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả lời nói hoặc hành động được thực hiện một cách mạnh mẽ, rõ ràng và kiên quyết She spoke emphatically to make her point clear
Cô ấy nói một cách quả quyết để làm rõ quan điểm của mình

Từ đồng nghĩa "emphatically"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "emphatically"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!