Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

emergently là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ emergently trong tiếng Anh

emergently /ɪˈmɜːrdʒəntli/
- Trạng từ : Một cách cấp bách, khẩn cấp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "emergently"

1 emergency
Phiên âm: /ɪˈmɜːrdʒənsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tình trạng khẩn cấp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình huống cần phản ứng nhanh hoặc xử lý ngay

Ví dụ:

Call this number in case of an emergency

Gọi số này trong trường hợp khẩn cấp

2 emergent
Phiên âm: /ɪˈmɜːrdʒənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nổi lên, cấp bách Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tình huống hoặc hiện tượng đang phát sinh

Ví dụ:

Emergent issues must be addressed immediately

Các vấn đề cấp bách phải được giải quyết ngay lập tức

3 emerge
Phiên âm: /ɪˈmɜːrdʒ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xuất hiện, nổi lên Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động xuất hiện từ nơi ẩn giấu hoặc bắt đầu trở nên quan trọng

Ví dụ:

The sun emerged from behind the clouds

Mặt trời ló ra từ phía sau những đám mây

4 emergently
Phiên âm: /ɪˈmɜːrdʒəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách cấp bách, khẩn cấp Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động diễn ra ngay lập tức, cần phản ứng nhanh

Ví dụ:

The patient was treated emergently

Bệnh nhân được điều trị một cách khẩn cấp

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!