| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
emergence
|
Phiên âm: /ɪˈmɜːdʒəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự xuất hiện | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật |
Ví dụ: The emergence of AI is rapid
Sự xuất hiện của AI rất nhanh |
Sự xuất hiện của AI rất nhanh |
| 2 |
2
emerge
|
Phiên âm: /ɪˈmɜːdʒ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nổi lên; xuất hiện | Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó bắt đầu trở nên rõ ràng |
Ví dụ: New problems emerge
Những vấn đề mới xuất hiện |
Những vấn đề mới xuất hiện |
| 3 |
3
emerging
|
Phiên âm: /ɪˈmɜːdʒɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mới nổi; đang xuất hiện | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả xu hướng/thị trường mới |
Ví dụ: Emerging markets attract investors
Thị trường mới nổi thu hút nhà đầu tư |
Thị trường mới nổi thu hút nhà đầu tư |
| 4 |
4
emergent
|
Phiên âm: /ɪˈmɜːdʒənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mới hình thành | Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/xã hội |
Ví dụ: Emergent behavior was observed
Hành vi mới hình thành được quan sát |
Hành vi mới hình thành được quan sát |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||