Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

emergent là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ emergent trong tiếng Anh

emergent /ɪˈmɜːrdʒənt/
- Tính từ : Mới xuất hiện, nổi lên

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "emergent"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: emergence
Phiên âm: /ɪˈmɜːdʒəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự xuất hiện Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật The emergence of AI is rapid
Sự xuất hiện của AI rất nhanh
2 Từ: emerge
Phiên âm: /ɪˈmɜːdʒ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nổi lên; xuất hiện Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó bắt đầu trở nên rõ ràng New problems emerge
Những vấn đề mới xuất hiện
3 Từ: emerging
Phiên âm: /ɪˈmɜːdʒɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mới nổi; đang xuất hiện Ngữ cảnh: Dùng để mô tả xu hướng/thị trường mới Emerging markets attract investors
Thị trường mới nổi thu hút nhà đầu tư
4 Từ: emergent
Phiên âm: /ɪˈmɜːdʒənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mới hình thành Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/xã hội Emergent behavior was observed
Hành vi mới hình thành được quan sát

Từ đồng nghĩa "emergent"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "emergent"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!