Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

elector là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ elector trong tiếng Anh

elector /ɪˈlɛktə/
- (n) : cử tri

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

elector: Cử tri

Elector là một cá nhân có quyền hợp pháp để bỏ phiếu trong bầu cử. Ở Mỹ, còn dùng để chỉ thành viên của Đại cử tri đoàn.

  • Every elector must show an ID before voting. (Mỗi cử tri phải xuất trình giấy tờ tùy thân trước khi bỏ phiếu.)
  • The electors will cast their votes next week. (Các cử tri sẽ bỏ phiếu vào tuần tới.)
  • Each elector’s vote is confidential. (Phiếu bầu của mỗi cử tri được giữ bí mật.)

Bảng biến thể từ "elector"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: election
Phiên âm: /ɪˈlɛkʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc bầu cử Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình bầu chọn người cho một vị trí hoặc chức vụ The election will take place next month
Cuộc bầu cử sẽ diễn ra vào tháng tới
2 Từ: elect
Phiên âm: /ɪˈlɛkt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bầu, chọn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động bầu cử hoặc lựa chọn người cho vị trí The committee will elect a new president
Ủy ban sẽ bầu một chủ tịch mới
3 Từ: elected
Phiên âm: /ɪˈlɛktɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ/Tính từ Nghĩa: Đã bầu, được bầu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người đã được chọn thông qua bầu cử She was elected as class representative
Cô ấy đã được bầu làm đại diện lớp
4 Từ: electing
Phiên âm: /ɪˈlɛktɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang bầu, đang chọn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động bầu cử hoặc lựa chọn đang diễn ra They are electing new board members
Họ đang bầu các thành viên hội đồng mới
5 Từ: elective
Phiên âm: /ɪˈlɛktɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tùy chọn, bầu cử Ngữ cảnh: Dùng để mô tả khóa học hoặc vị trí được lựa chọn, không bắt buộc Students can choose elective courses
Học sinh có thể chọn các môn học tùy chọn
6 Từ: elector
Phiên âm: /ɪˈlɛktər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cử tri, người bầu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người có quyền bỏ phiếu trong cuộc bầu cử Each elector casts one vote
Mỗi cử tri bỏ một phiếu

Từ đồng nghĩa "elector"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "elector"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!