earlobe: Dái tai
Earlobe là phần thịt mềm ở dưới cùng của tai ngoài.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
ear
|
Phiên âm: /ɪər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tai | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ bộ phận nghe của cơ thể |
She whispered something into his ear |
Cô ấy thì thầm điều gì đó vào tai anh ấy |
| 2 |
Từ:
eared
|
Phiên âm: /ɪərd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có tai | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sinh vật hoặc đồ vật có tai |
A big-eared rabbit hopped across the yard |
Một con thỏ tai to nhảy qua sân |
| 3 |
Từ:
earring
|
Phiên âm: /ˈɪərɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bông tai | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trang sức đeo ở tai |
She wore beautiful earrings to the party |
Cô ấy đeo đôi bông tai đẹp đến bữa tiệc |
| 4 |
Từ:
earlobe
|
Phiên âm: /ˈɪərləʊb/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Dái tai | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần dưới của tai |
He has a piercing in his earlobe |
Anh ấy xỏ khuyên ở dái tai |
| 5 |
Từ:
early
|
Phiên âm: /ˈɜːrli/ | Loại từ: Tính từ/Trạng từ | Nghĩa: Sớm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thời điểm trước dự kiến hoặc trước khi muộn |
She arrived early to the meeting |
Cô ấy đến sớm cuộc họp |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||