Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

donor là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ donor trong tiếng Anh

donor /ˈdəʊnə/
- noun : nhà tài trợ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

donor: Người hiến tặng

Donor là danh từ chỉ người hoặc tổ chức quyên góp tiền, hiện vật, máu hoặc cơ quan.

  • The blood donor saved several lives. (Người hiến máu đã cứu nhiều mạng sống.)
  • The project is funded by international donors. (Dự án được tài trợ bởi các nhà tài trợ quốc tế.)
  • Organ donors give patients a second chance at life. (Người hiến tạng cho bệnh nhân cơ hội sống thứ hai.)

Bảng biến thể từ "donor"

1 donation
Phiên âm: /dəʊˈneɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự quyên góp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc vật được cho

Ví dụ:

Donations were collected

Các khoản quyên góp đã được thu thập

2 donor
Phiên âm: /ˈdəʊnər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người hiến tặng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người cho

Ví dụ:

The donor remained anonymous

Người hiến tặng giấu tên

3 donate
Phiên âm: /dəʊˈneɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Quyên góp, hiến tặng Ngữ cảnh: Dùng khi cho tiền, vật hoặc bộ phận cơ thể

Ví dụ:

She donated blood

Cô ấy đã hiến máu

4 donates
Phiên âm: /dəʊˈneɪts/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Quyên góp Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

He donates regularly

Anh ấy thường xuyên quyên góp

5 donating
Phiên âm: /dəʊˈneɪtɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang quyên góp Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Donating money helps others

Việc quyên góp tiền giúp đỡ người khác

6 donated
Phiên âm: /dəʊˈneɪtɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã quyên góp Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

They donated clothes

Họ đã quyên góp quần áo

Danh sách câu ví dụ:

international aid donors (= countries that give money, etc. to help other countries)

các nhà tài trợ viện trợ quốc tế (= các quốc gia cung cấp tiền, v.v. để giúp các quốc gia khác)

Ôn tập Lưu sổ

She is one of the charity's main donors.

Cô ấy là một trong những nhà tài trợ chính của tổ chức từ thiện.

Ôn tập Lưu sổ

a blood donor

một người hiến máu

Ôn tập Lưu sổ

The heart transplant will take place as soon as a suitable donor can be found.

Việc cấy ghép tim sẽ diễn ra ngay khi tìm được người hiến tặng phù hợp.

Ôn tập Lưu sổ

donor organs

nội tạng hiến tặng

Ôn tập Lưu sổ

The charity received £50 000 from an anonymous donor.

Tổ chức từ thiện đã nhận được £ 50 000 từ một nhà tài trợ ẩn danh.

Ôn tập Lưu sổ

loans from rich donor countries to developing nations

các khoản vay từ các nước tài trợ giàu có cho các nước đang phát triển

Ôn tập Lưu sổ

Not all patients who die are suitable as organ donors.

Không phải tất cả bệnh nhân chết đều thích hợp làm người hiến tạng.

Ôn tập Lưu sổ

The operation will go ahead as soon as a suitable donor can be found.

Hoạt động này sẽ được tiến hành ngay khi có thể tìm được người hiến tặng phù hợp.

Ôn tập Lưu sổ

Donors pledged a total of $1 000 million in relief aid.

Các nhà tài trợ cam kết viện trợ cứu trợ tổng cộng 1000 triệu đô la.

Ôn tập Lưu sổ

Donors give blood twice a year.

Người hiến máu hai lần một năm.

Ôn tập Lưu sổ