Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

donate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ donate trong tiếng Anh

donate /dəʊˈneɪt/
- noun : Quyên tặng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

donate: Quyên góp

Donate là động từ nghĩa là tặng tiền, đồ vật, hoặc máu, cơ quan cho người cần.

  • She donated $100 to the charity. (Cô ấy quyên góp 100 đô cho tổ chức từ thiện.)
  • He regularly donates blood. (Anh ấy thường xuyên hiến máu.)
  • They donated clothes to the homeless. (Họ tặng quần áo cho người vô gia cư.)

Bảng biến thể từ "donate"

1 donation
Phiên âm: /dəʊˈneɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự quyên góp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc vật được cho

Ví dụ:

Donations were collected

Các khoản quyên góp đã được thu thập

2 donor
Phiên âm: /ˈdəʊnər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người hiến tặng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người cho

Ví dụ:

The donor remained anonymous

Người hiến tặng giấu tên

3 donate
Phiên âm: /dəʊˈneɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Quyên góp, hiến tặng Ngữ cảnh: Dùng khi cho tiền, vật hoặc bộ phận cơ thể

Ví dụ:

She donated blood

Cô ấy đã hiến máu

4 donates
Phiên âm: /dəʊˈneɪts/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Quyên góp Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

He donates regularly

Anh ấy thường xuyên quyên góp

5 donating
Phiên âm: /dəʊˈneɪtɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang quyên góp Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Donating money helps others

Việc quyên góp tiền giúp đỡ người khác

6 donated
Phiên âm: /dəʊˈneɪtɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã quyên góp Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

They donated clothes

Họ đã quyên góp quần áo

Danh sách câu ví dụ:

He donated thousands of pounds to charity.

Ông đã quyên góp hàng nghìn bảng Anh cho tổ chức từ thiện.

Ôn tập Lưu sổ

an auction of pieces donated by the artists themselves

một cuộc đấu giá các tác phẩm do chính các nghệ sĩ quyên góp

Ôn tập Lưu sổ

to donate organs/sperm/eggs

hiến tạng / tinh trùng / trứng

Ôn tập Lưu sổ

All donated blood is tested for HIV and other infections.

Tất cả máu hiến tặng đều được xét nghiệm HIV và các bệnh nhiễm trùng khác.

Ôn tập Lưu sổ

He donated a kidney to his mother.

Anh ấy đã hiến tặng một quả thận cho mẹ mình.

Ôn tập Lưu sổ

The organization suggests ways to help besides donating money.

Tổ chức đề xuất những cách giúp đỡ ngoài việc quyên góp tiền.

Ôn tập Lưu sổ

I've been donating blood regularly for a few years now.

Tôi đã hiến máu thường xuyên được vài năm rồi.

Ôn tập Lưu sổ