Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

distributor là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ distributor trong tiếng Anh

distributor /dɪˈstrɪbjuːtə/
- (n) : nhà phân phối, đại lý

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

distributor: Nhà phân phối

Distributor là công ty hoặc cá nhân chịu trách nhiệm phân phối sản phẩm từ nhà sản xuất đến thị trường.

  • The distributor delivered the goods on time. (Nhà phân phối đã giao hàng đúng hạn.)
  • They are the main distributor of this brand in Asia. (Họ là nhà phân phối chính của thương hiệu này tại châu Á.)
  • The distributor supplies products to retailers. (Nhà phân phối cung cấp sản phẩm cho các nhà bán lẻ.)

Bảng biến thể từ "distributor"

1 distribution
Phiên âm: /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phân phối; sự phân bố Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình/kết quả phân phối

Ví dụ:

Income distribution is unequal

Phân phối thu nhập không đồng đều

2 distributor
Phiên âm: /dɪˈstrɪbjətə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà phân phối Ngữ cảnh: Dùng cho người/công ty phân phối

Ví dụ:

The distributor supplies retailers

Nhà phân phối cung cấp cho các nhà bán lẻ

3 distribute
Phiên âm: /dɪˈstrɪbjuːt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phân phối Ngữ cảnh: Dùng khi chia hoặc phát ra

Ví dụ:

Food was distributed equally

Thực phẩm được phân phối đồng đều

4 distributive
Phiên âm: /dɪˈstrɪbjətɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc phân phối Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/toán học

Ví dụ:

Distributive justice is important

Công bằng phân phối rất quan trọng

Danh sách câu ví dụ:

Contact the distributor and find out where we can buy this product.

Liên hệ với nhà phân phối và tìm kiếm nơi chúng ta có thể mua sản phẩm này.

Ôn tập Lưu sổ