Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

distributive là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ distributive trong tiếng Anh

distributive /dɪˈstrɪbjʊtɪv/
- (adj) : mang tính phân bố

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

distributive: Mang tính phân phối

Distributive mô tả sự chia đều, phân phối, hoặc trong ngữ pháp: từ chỉ phân phối (each, every...)

  • The distributive property is important in mathematics. (Tính chất phân phối rất quan trọng trong toán học.)
  • Each and every are distributive adjectives. (Each và every là các tính từ phân phối.)
  • The system ensures distributive justice. (Hệ thống đảm bảo công bằng phân phối.)

Bảng biến thể từ "distributive"

1 distribution
Phiên âm: /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phân phối; sự phân bố Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình/kết quả phân phối

Ví dụ:

Income distribution is unequal

Phân phối thu nhập không đồng đều

2 distributor
Phiên âm: /dɪˈstrɪbjətə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà phân phối Ngữ cảnh: Dùng cho người/công ty phân phối

Ví dụ:

The distributor supplies retailers

Nhà phân phối cung cấp cho các nhà bán lẻ

3 distribute
Phiên âm: /dɪˈstrɪbjuːt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phân phối Ngữ cảnh: Dùng khi chia hoặc phát ra

Ví dụ:

Food was distributed equally

Thực phẩm được phân phối đồng đều

4 distributive
Phiên âm: /dɪˈstrɪbjətɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc phân phối Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/toán học

Ví dụ:

Distributive justice is important

Công bằng phân phối rất quan trọng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!