Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

distinctly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ distinctly trong tiếng Anh

distinctly /dɪˈstɪŋktli/
- Trạng từ : Một cách rõ ràng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "distinctly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: distinct
Phiên âm: /dɪˈstɪŋkt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Riêng biệt; khác biệt rõ ràng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự khác nhau rõ rệt giữa các đối tượng There are two distinct groups
Có hai nhóm riêng biệt rõ ràng
2 Từ: distinctly
Phiên âm: /dɪˈstɪŋktli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách rõ ràng Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ rõ rệt She spoke distinctly
Cô ấy nói rất rõ ràng
3 Từ: distinction
Phiên âm: /dɪˈstɪŋkʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phân biệt; sự khác biệt Ngữ cảnh: Dùng khi nói đến ranh giới/khác biệt There is a clear distinction between them
Có sự phân biệt rõ ràng giữa họ
4 Từ: distinguish
Phiên âm: /dɪˈstɪŋɡwɪʃ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phân biệt Ngữ cảnh: Dùng khi nhận ra sự khác nhau Children learn to distinguish colors
Trẻ em học cách phân biệt màu sắc

Từ đồng nghĩa "distinctly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "distinctly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!