| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
distinct
|
Phiên âm: /dɪˈstɪŋkt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Riêng biệt; khác biệt rõ ràng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự khác nhau rõ rệt giữa các đối tượng |
There are two distinct groups |
Có hai nhóm riêng biệt rõ ràng |
| 2 |
Từ:
distinctly
|
Phiên âm: /dɪˈstɪŋktli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách rõ ràng | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ rõ rệt |
She spoke distinctly |
Cô ấy nói rất rõ ràng |
| 3 |
Từ:
distinction
|
Phiên âm: /dɪˈstɪŋkʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự phân biệt; sự khác biệt | Ngữ cảnh: Dùng khi nói đến ranh giới/khác biệt |
There is a clear distinction between them |
Có sự phân biệt rõ ràng giữa họ |
| 4 |
Từ:
distinguish
|
Phiên âm: /dɪˈstɪŋɡwɪʃ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phân biệt | Ngữ cảnh: Dùng khi nhận ra sự khác nhau |
Children learn to distinguish colors |
Trẻ em học cách phân biệt màu sắc |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||