| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
disagree
|
Phiên âm: /ˌdɪsəˈɡriː/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Không đồng ý | Ngữ cảnh: Dùng khi có quan điểm hoặc ý kiến trái ngược |
I disagree with your opinion |
Tôi không đồng ý với ý kiến của bạn |
| 2 |
Từ:
disagreement
|
Phiên âm: /ˌdɪsəˈɡriːmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự bất đồng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái hoặc hành động không đồng ý |
There was a disagreement between the two teams |
Có sự bất đồng giữa hai đội |
| 3 |
Từ:
disagreeable
|
Phiên âm: /ˌdɪsəˈɡriːəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Khó chịu, không dễ chịu | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người, hành động hoặc tình huống gây khó chịu |
He has a disagreeable attitude |
Anh ấy có thái độ khó chịu |
| 4 |
Từ:
disagreed
|
Phiên âm: /ˌdɪsəˈɡriːd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã không đồng ý | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động không đồng ý đã xảy ra |
They disagreed on the new policy last week |
Họ đã không đồng ý về chính sách mới tuần trước |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||