Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

developmental là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ developmental trong tiếng Anh

developmental /dɪˌvɛləpˈmɛntəl/
- noun : phát triển

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

developmental: Thuộc về phát triển

Developmental là tính từ chỉ quá trình hoặc giai đoạn phát triển, đặc biệt trong sinh học hoặc giáo dục.

  • The child has a developmental disorder. (Đứa trẻ mắc chứng rối loạn phát triển.)
  • This is an important developmental stage. (Đây là giai đoạn phát triển quan trọng.)
  • Developmental psychology studies human growth. (Tâm lý học phát triển nghiên cứu sự trưởng thành của con người.)

Bảng biến thể từ "developmental"

1 development
Phiên âm: /dɪˈveləpmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phát triển Ngữ cảnh: Quá trình cải tiến hoặc lớn mạnh

Ví dụ:

The country needs more development

Đất nước cần thêm sự phát triển

2 developments
Phiên âm: /dɪˈveləpmənts/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Những tiến triển Ngữ cảnh: Các thay đổi, cập nhật mới

Ví dụ:

Recent developments are positive

Những tiến triển gần đây rất tích cực

3 develop
Phiên âm: /dɪˈveləp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phát triển Ngữ cảnh: Làm lớn mạnh hoặc cải thiện

Ví dụ:

The company is developing new products

Công ty đang phát triển sản phẩm mới

4 developer
Phiên âm: /dɪˈveləpər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà phát triển Ngữ cảnh: Người tạo ra sản phẩm hoặc phần mềm

Ví dụ:

He works as a software developer

Anh ấy là lập trình viên phát triển phần mềm

5 developmental
Phiên âm: /dɪˌveləpˈmentl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc sự phát triển Ngữ cảnh: Liên quan đến tăng trưởng và tiến bộ

Ví dụ:

This toy supports developmental skills

Đồ chơi này hỗ trợ kỹ năng phát triển

Danh sách câu ví dụ:

The product is still at a developmental stage.

Sản phẩm vẫn đang trong giai đoạn phát triển.

Ôn tập Lưu sổ

developmental psychology

tâm lý học phát triển

Ôn tập Lưu sổ