Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

deepen là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ deepen trong tiếng Anh

deepen /ˈdiːpən/
- Động từ : Làm sâu thêm; tăng cường

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "deepen"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: depth
Phiên âm: /depθ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Độ sâu Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học hoặc mô tả độ sâu vật lý They measured the depth of the lake
Họ đo độ sâu của hồ
2 Từ: deep
Phiên âm: /diːp/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sâu; sâu sắc Ngữ cảnh: Dùng cho không gian, mức độ hoặc cảm xúc The water is deep here
Nước ở đây sâu
3 Từ: deeply
Phiên âm: /ˈdiːpli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Sâu sắc; hết sức Ngữ cảnh: Dùng mô tả cảm xúc mạnh hoặc tác động lớn She was deeply moved
Cô ấy xúc động sâu sắc
4 Từ: deepen
Phiên âm: /ˈdiːpən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm sâu thêm; tăng cường Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả sự phát triển hoặc thay đổi mạnh The mystery deepened
Bí ẩn trở nên sâu hơn

Từ đồng nghĩa "deepen"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "deepen"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!