| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
depth
|
Phiên âm: /depθ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Độ sâu | Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học hoặc mô tả độ sâu vật lý |
They measured the depth of the lake |
Họ đo độ sâu của hồ |
| 2 |
Từ:
deep
|
Phiên âm: /diːp/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Sâu; sâu sắc | Ngữ cảnh: Dùng cho không gian, mức độ hoặc cảm xúc |
The water is deep here |
Nước ở đây sâu |
| 3 |
Từ:
deeply
|
Phiên âm: /ˈdiːpli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Sâu sắc; hết sức | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cảm xúc mạnh hoặc tác động lớn |
She was deeply moved |
Cô ấy xúc động sâu sắc |
| 4 |
Từ:
deepen
|
Phiên âm: /ˈdiːpən/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm sâu thêm; tăng cường | Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả sự phát triển hoặc thay đổi mạnh |
The mystery deepened |
Bí ẩn trở nên sâu hơn |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||