Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

continue là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ continue trong tiếng Anh

continue /kənˈtɪnjuː/
- (v) : tiếp tục, làm tiếp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

continue: Tiếp tục

Continue là hành động tiếp tục làm một việc gì đó sau một khoảng thời gian nghỉ hoặc gián đoạn.

  • She decided to continue her studies after taking a break. (Cô ấy quyết định tiếp tục việc học sau khi nghỉ một thời gian.)
  • They will continue to work on the project next week. (Họ sẽ tiếp tục làm việc trên dự án vào tuần tới.)
  • The rain continued throughout the night. (Mưa tiếp tục suốt đêm.)

Bảng biến thể từ "continue"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: continuation
Phiên âm: /kənˌtɪnjuˈeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tiếp tục; phần tiếp theo Ngữ cảnh: Dùng khi sự việc có thêm phần nối tiếp The book has a continuation
Cuốn sách có phần tiếp theo
2 Từ: continue
Phiên âm: /kənˈtɪnjuː/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tiếp tục Ngữ cảnh: Dùng khi yêu cầu duy trì hành động Please continue your work
Hãy tiếp tục công việc
3 Từ: continues
Phiên âm: /kənˈtɪnjuːz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: (Ngôi thứ 3) tiếp tục Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động vẫn đang diễn ra The rain continues
Mưa vẫn tiếp tục
4 Từ: continued
Phiên âm: /kənˈtɪnjuːd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Liên tục; kéo dài Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì diễn ra lâu dài He made continued efforts
Anh ấy đã nỗ lực liên tục
5 Từ: continuing
Phiên âm: /kənˈtɪnjuːɪŋ/ Loại từ: Tính từ/V-ing Nghĩa: Đang tiếp diễn Ngữ cảnh: Dùng mô tả tình trạng chưa kết thúc The continuing conflict is serious
Xung đột đang diễn ra rất nghiêm trọng
6 Từ: continual
Phiên âm: /kənˈtɪnjuəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Liên tục (lặp lại) Ngữ cảnh: Dùng khi có sự gián đoạn nhỏ Continual delays upset customers
Sự chậm trễ liên tục làm khách hàng khó chịu
7 Từ: continuously
Phiên âm: /kənˈtɪnjuəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Liên tục (không dừng) Ngữ cảnh: Dùng cho hành động kéo dài không ngắt It rained continuously
Trời mưa không ngừng

Từ đồng nghĩa "continue"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "continue"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

The rain will continue into the evening.

Mưa sẽ tiếp tục kéo dài đến tối.

Lưu sổ câu

2

The embassy will continue discussions with the Chinese government.

Đại sứ quán sẽ tiếp tục thảo luận với chính phủ Trung Quốc.

Lưu sổ câu

3

It's senseless to continue any further.

Tiếp tục nữa thì thật vô nghĩa.

Lưu sổ câu

4

She kept silent, forcing Buchanan to continue.

Cô ấy im lặng, buộc Buchanan phải nói tiếp.

Lưu sổ câu

5

The light was too murky to continue playing.

Ánh sáng quá mờ để tiếp tục chơi.

Lưu sổ câu

6

How far does the road continue?

Con đường này còn kéo dài đến đâu?

Lưu sổ câu

7

Outsiders will continue to suffer the most blatant discrimination.

Những người ngoài cuộc sẽ tiếp tục chịu sự phân biệt đối xử trắng trợn nhất.

Lưu sổ câu

8

The students voted to continue the struggle.

Sinh viên bỏ phiếu tiếp tục cuộc đấu tranh.

Lưu sổ câu

9

The weather should continue to improve over the weekend.

Thời tiết sẽ tiếp tục cải thiện vào cuối tuần.

Lưu sổ câu

10

The trial is expected to continue for three months.

Phiên tòa dự kiến kéo dài ba tháng.

Lưu sổ câu

11

The world without you, unable to continue.

Thế giới không có bạn, tôi không thể tiếp tục (sống tiếp).

Lưu sổ câu

12

The talks are expected to continue until tomorrow.

Các cuộc đàm phán dự kiến sẽ tiếp tục đến ngày mai.

Lưu sổ câu

13

Most big companies continue to overpay their top executives.

Hầu hết các công ty lớn vẫn tiếp tục trả lương quá cao cho lãnh đạo cấp cao.

Lưu sổ câu

14

Life, half is memory, half is to continue.

Cuộc sống một nửa là ký ức, một nửa là tiếp tục bước đi.

Lưu sổ câu

15

Sales figures continue to show signs of improvement.

Doanh số tiếp tục cho thấy dấu hiệu cải thiện.

Lưu sổ câu

16

We cannot allow such behaviour to continue unchecked.

Chúng ta không thể để hành vi như vậy tiếp diễn mà không kiểm soát.

Lưu sổ câu

17

I smile, continue to pride.

Tôi mỉm cười và tiếp tục giữ niềm tự hào.

Lưu sổ câu

18

Many elderly people continue to have satisfying sexual relationships.

Nhiều người cao tuổi vẫn tiếp tục có đời sống tình dục thỏa mãn.

Lưu sổ câu

19

The unions continue to agitate for higher pay.

Các công đoàn tiếp tục vận động đòi tăng lương.

Lưu sổ câu

20

This enables the healing process to continue uninterrupted.

Điều này giúp quá trình hồi phục diễn ra liên tục, không bị gián đoạn.

Lưu sổ câu

21

The high street banks continue to prosper.

Các ngân hàng lớn vẫn tiếp tục phát đạt.

Lưu sổ câu

22

You'll become ill if you continue to overwork.

Bạn sẽ ốm nếu tiếp tục làm việc quá sức.

Lưu sổ câu

23

Prices continue to rise month after month.

Giá cả tiếp tục tăng tháng này qua tháng khác.

Lưu sổ câu

24

Do you intend to continue your studies?

Bạn có định tiếp tục việc học không?

Lưu sổ câu

25

We'll continue with our work.

Chúng ta sẽ tiếp tục công việc.

Lưu sổ câu

26

It seems improbable that the current situation will continue.

Có vẻ khó xảy ra việc tình hình hiện tại sẽ tiếp diễn.

Lưu sổ câu

27

It is profitless to continue arguing.

Tiếp tục tranh cãi cũng chẳng ích gì.

Lưu sổ câu

28

If the trend continues, numbers will rise significantly.

Nếu xu hướng tiếp diễn, con số sẽ tăng mạnh.

Lưu sổ câu

29

Police have not made arrests, but investigations continue.

Cảnh sát chưa bắt giữ ai nhưng điều tra vẫn tiếp tục.

Lưu sổ câu

30

The exhibition continues until July 25.

Triển lãm kéo dài đến ngày 25 tháng 7.

Lưu sổ câu

31

Fighting continued for four years.

Giao tranh kéo dài trong bốn năm.

Lưu sổ câu

32

The rain will continue into the evening.

Mưa sẽ tiếp tục đến tối.

Lưu sổ câu

33

The strike will continue indefinitely.

Cuộc đình công sẽ kéo dài vô thời hạn.

Lưu sổ câu

34

Life continued as normal.

Cuộc sống vẫn tiếp diễn như bình thường.

Lưu sổ câu

35

Work continues quickly on the next phase.

Công việc đang tiếp tục nhanh chóng ở giai đoạn tiếp theo.

Lưu sổ câu

36

The tradition continues today.

Truyền thống vẫn tiếp tục đến ngày nay.

Lưu sổ câu

37

Violence continues without stopping.

Bạo lực vẫn tiếp diễn không ngừng.

Lưu sổ câu

38

Costs continued to rise.

Chi phí tiếp tục tăng.

Lưu sổ câu

39

The rain continued to fall all afternoon.

Mưa tiếp tục rơi suốt buổi chiều.

Lưu sổ câu

40

The rain continued falling all afternoon.

Mưa tiếp tục rơi suốt buổi chiều.

Lưu sổ câu

41

She wants to continue working until 60.

Cô ấy muốn tiếp tục làm việc đến 60 tuổi.

Lưu sổ câu

42

He vowed to continue fighting.

Anh ấy thề sẽ tiếp tục chiến đấu.

Lưu sổ câu

43

We will continue to cooperate with partners.

Chúng tôi sẽ tiếp tục hợp tác với đối tác.

Lưu sổ câu

44

He continued to ignore me.

Anh ấy tiếp tục phớt lờ tôi.

Lưu sổ câu

45

They want to continue the tradition.

Họ muốn tiếp tục truyền thống.

Lưu sổ câu

46

Some students continue their education after school.

Một số học sinh tiếp tục học sau trung học.

Lưu sổ câu

47

She moved abroad to continue her studies.

Cô ấy ra nước ngoài để tiếp tục học.

Lưu sổ câu

48

He continued his work in secret.

Anh ấy tiếp tục công việc trong bí mật.

Lưu sổ câu

49

His mother vowed to continue her fight.

Mẹ anh thề sẽ tiếp tục đấu tranh.

Lưu sổ câu

50

Will you continue with the project?

Bạn có tiếp tục dự án không?

Lưu sổ câu

51

The track continues but disappears into bushes.

Con đường tiếp tục nhưng biến mất vào bụi cây.

Lưu sổ câu

52

The path continued over rocky ground.

Con đường tiếp tục qua địa hình đá.

Lưu sổ câu

53

He continued on his way.

Anh ấy tiếp tục lên đường.

Lưu sổ câu

54

The road continues through the village.

Con đường chạy qua ngôi làng.

Lưu sổ câu

55

She will continue in her job for now.

Cô ấy sẽ tiếp tục công việc hiện tại.

Lưu sổ câu

56

I want you to continue as project manager.

Tôi muốn bạn tiếp tục làm quản lý dự án.

Lưu sổ câu

57

The story continues in our next issue.

Câu chuyện sẽ tiếp tục trong số báo tiếp theo.

Lưu sổ câu

58

They had to continue their journey on foot.

Họ phải tiếp tục hành trình bằng cách đi bộ.

Lưu sổ câu

59

We shall continue our discussion in Chapter 7.

Chúng ta sẽ tiếp tục thảo luận ở Chương 7.

Lưu sổ câu

60

The story will be continued in our next issue.

Câu chuyện sẽ được tiếp tục trong số báo sau.

Lưu sổ câu

61

Please continue, I didn't mean to interrupt.

Bạn cứ tiếp tục, tôi không có ý làm gián đoạn.

Lưu sổ câu

62

She turned her back and continued her phone call.

Cô ấy quay lưng lại và tiếp tục cuộc gọi.

Lưu sổ câu

63

‘In fact,’ he continued, ‘I'd like to congratulate you.’

“Thực ra,” anh ấy tiếp tục, “tôi muốn chúc mừng bạn.”

Lưu sổ câu

64

The process continued throughout the day.

Quá trình diễn ra suốt cả ngày.

Lưu sổ câu

65

Work continued until nightfall.

Công việc tiếp tục đến khi trời tối.

Lưu sổ câu

66

The trial is expected to continue for three months.

Phiên tòa dự kiến kéo dài ba tháng.

Lưu sổ câu

67

Work on the road will continue for two more months.

Công việc làm đường sẽ tiếp tục thêm hai tháng.

Lưu sổ câu

68

We need your support to continue our work.

Chúng tôi cần sự hỗ trợ của bạn để tiếp tục công việc.

Lưu sổ câu

69

She wanted to continue working after having the baby.

Cô ấy muốn tiếp tục làm việc sau khi sinh con.

Lưu sổ câu

70

The council voted to continue using pesticides.

Hội đồng đã bỏ phiếu tiếp tục sử dụng thuốc trừ sâu.

Lưu sổ câu

71

The orchestra continues to commission new works.

Dàn nhạc tiếp tục đặt hàng các tác phẩm mới.

Lưu sổ câu

72

Both governments will continue efforts to resolve differences.

Hai chính phủ sẽ tiếp tục nỗ lực giải quyết bất đồng.

Lưu sổ câu

73

Please continue with your previous work.

Hãy tiếp tục công việc trước đó của bạn.

Lưu sổ câu

74

The economy is continuing to grow.

Nền kinh tế đang tiếp tục phát triển.

Lưu sổ câu

75

The board of inquiry is continuing its investigations.

Ban điều tra đang tiếp tục điều tra.

Lưu sổ câu

76

Please continue—I didn't mean to interrupt.

Vui lòng tiếp tục — tôi không cố ý ngắt lời.

Lưu sổ câu

77

‘In fact,’ he continued, ‘I'd like to congratulate you.’

"Trên thực tế," anh ấy tiếp tục, "Tôi muốn chúc mừng bạn."

Lưu sổ câu

78

The show will continue after the break.

Buổi diễn này sẽ tiếp tục sau giờ giải lao.

Lưu sổ câu