Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

considered là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ considered trong tiếng Anh

considered /kənˈsɪdəd/
- Tính từ : Được xem xét, được coi là

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "considered"

1 consider
Phiên âm: /kənˈsɪdə/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cân nhắc, xem xét Ngữ cảnh: Dùng khi suy nghĩ hoặc đưa ra quyết định sau khi xem xét kỹ lưỡng các yếu tố

Ví dụ:

You should consider all the options before making a decision

Bạn nên cân nhắc tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định

2 consideration
Phiên âm: /kənˌsɪdəˈreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cân nhắc, sự xem xét Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc quá trình suy nghĩ kỹ về một vấn đề nào đó

Ví dụ:

The committee gave careful consideration to the proposal

Ủy ban đã xem xét kỹ lưỡng đề xuất này

3 considered
Phiên âm: /kənˈsɪdəd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được xem xét, được coi là Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cái gì đó đã được suy nghĩ kỹ và đưa ra quyết định

Ví dụ:

Her suggestion was considered the best option

Đề xuất của cô ấy được coi là lựa chọn tốt nhất

4 considering
Phiên âm: /kənˈsɪdərɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang cân nhắc, đang xem xét Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ hành động cân nhắc hoặc xem xét điều gì đó trong thời gian hiện tại

Ví dụ:

Considering all the facts, he made the right choice

Xem xét tất cả các sự kiện, anh ấy đã đưa ra lựa chọn đúng đắn

5 considerate
Phiên âm: /kənˈsɪdərət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ân cần, chu đáo Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả người hoặc hành động thể hiện sự quan tâm đến cảm xúc hoặc nhu cầu của người khác

Ví dụ:

He is very considerate of others' feelings

Anh ấy rất ân cần với cảm xúc của người khác

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!