Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

certainty là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ certainty trong tiếng Anh

certainty /ˈsɜːtənəti/
- (n) : sự chắc chắn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

certainty: Sự chắc chắn

Certainty là trạng thái không nghi ngờ, tin chắc.

  • She spoke with certainty about the results. (Cô ấy nói chắc chắn về kết quả.)
  • There is no certainty in life. (Không có gì chắc chắn trong cuộc sống.)
  • The outcome is a certainty. (Kết quả là điều chắc chắn.)

Bảng biến thể từ "certainty"

1 certain
Phiên âm: /ˈsɜːrtən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chắc chắn, xác định Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó được xác định hoặc không nghi ngờ

Ví dụ:

I am certain that she will succeed

Tôi chắc chắn rằng cô ấy sẽ thành công

2 certainly
Phiên âm: /ˈsɜːrtənli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Chắc chắn, rõ ràng Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động hoặc ý tưởng mà không có sự nghi ngờ

Ví dụ:

He will certainly help you with your project

Anh ấy chắc chắn sẽ giúp bạn với dự án của mình

3 certainty
Phiên âm: /ˈsɜːrtənsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chắc chắn, sự xác định Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình trạng không có sự nghi ngờ

Ví dụ:

There is a sense of certainty about her decision

Có một cảm giác chắc chắn về quyết định của cô ấy

4 uncertain
Phiên âm: /ʌnˈsɜːrtən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không chắc chắn Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó không rõ ràng hoặc không thể chắc chắn

Ví dụ:

The future of the project is uncertain

Tương lai của dự án còn không chắc chắn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!