Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

uncertain là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ uncertain trong tiếng Anh

uncertain /ʌnˈsɜːtn/
- (adj) : thiếu chính xác, không chắc chắn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

uncertain: Không chắc chắn

Uncertain dùng để chỉ tình trạng không rõ ràng hoặc thiếu sự chắc chắn.

  • He felt uncertain about his future career. (Anh ấy cảm thấy không chắc chắn về sự nghiệp tương lai của mình.)
  • The weather is uncertain, so we might cancel the trip. (Thời tiết không chắc chắn, vì vậy chúng tôi có thể hủy chuyến đi.)
  • They were uncertain whether to go ahead with the plan. (Họ không chắc chắn liệu có nên tiếp tục với kế hoạch hay không.)

Bảng biến thể từ "uncertain"

1 certain
Phiên âm: /ˈsɜːrtən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chắc chắn, xác định Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó được xác định hoặc không nghi ngờ

Ví dụ:

I am certain that she will succeed

Tôi chắc chắn rằng cô ấy sẽ thành công

2 certainly
Phiên âm: /ˈsɜːrtənli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Chắc chắn, rõ ràng Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động hoặc ý tưởng mà không có sự nghi ngờ

Ví dụ:

He will certainly help you with your project

Anh ấy chắc chắn sẽ giúp bạn với dự án của mình

3 certainty
Phiên âm: /ˈsɜːrtənsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chắc chắn, sự xác định Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình trạng không có sự nghi ngờ

Ví dụ:

There is a sense of certainty about her decision

Có một cảm giác chắc chắn về quyết định của cô ấy

4 uncertain
Phiên âm: /ʌnˈsɜːrtən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không chắc chắn Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó không rõ ràng hoặc không thể chắc chắn

Ví dụ:

The future of the project is uncertain

Tương lai của dự án còn không chắc chắn

Danh sách câu ví dụ:

Children are certain cares, but uncertain comforts.

Trẻ em là nỗi lo chắc chắn, nhưng niềm an ủi thì không chắc.

Ôn tập Lưu sổ

Bridie was uncertain about meeting him.

Bridie không chắc chắn về việc gặp anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

They are uncertain about what to do next.

Họ không chắc nên làm gì tiếp theo.

Ôn tập Lưu sổ

He was uncertain about his brother's intentions.

Anh ta không chắc về ý định của anh trai mình.

Ôn tập Lưu sổ

He was uncertain as to which road to take.

Anh ấy không chắc nên đi con đường nào.

Ôn tập Lưu sổ

The outcome is still uncertain.

Kết quả vẫn chưa chắc chắn.

Ôn tập Lưu sổ

They're both uncertain about what to do.

Cả hai đều không chắc phải làm gì.

Ôn tập Lưu sổ

I'm still uncertain of my feelings for him.

Tôi vẫn không chắc về cảm xúc của mình dành cho anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

They maintained an uncertain attitude.

Họ giữ thái độ không rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

The police are still uncertain of the murderer's identity.

Cảnh sát vẫn chưa xác định được danh tính hung thủ.

Ôn tập Lưu sổ

The police are still uncertain of the casualty's identity.

Cảnh sát vẫn chưa xác định được danh tính nạn nhân.

Ôn tập Lưu sổ

The experience had left her fearful and uncertain.

Trải nghiệm đó khiến cô ấy sợ hãi và hoang mang.

Ôn tập Lưu sổ

He was uncertain how much further he could walk.

Anh ấy không chắc mình còn có thể đi thêm được bao xa.

Ôn tập Lưu sổ

The date of his arrival is uncertain.

Ngày anh ấy đến vẫn chưa chắc chắn.

Ôn tập Lưu sổ

I feel deeply uncertain about the future.

Tôi cảm thấy vô cùng bất định về tương lai.

Ôn tập Lưu sổ

The sandbank was uncertain, like quicksand under his feet.

Bãi cát không vững, như cát lún dưới chân anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

New arrivals face an uncertain future.

Những người mới đến phải đối mặt với một tương lai bất định.

Ôn tập Lưu sổ

The world is inherently uncertain.

Thế giới vốn dĩ đầy bất định.

Ôn tập Lưu sổ

It is uncertain how likely this is to occur.

Chưa rõ khả năng việc này xảy ra cao đến mức nào.

Ôn tập Lưu sổ

He stopped, uncertain how to put the question tactfully.

Anh dừng lại, không biết phải đặt câu hỏi sao cho khéo léo.

Ôn tập Lưu sổ

She was uncertain whether to stay or leave.

Cô ấy phân vân không biết nên ở lại hay rời đi.

Ôn tập Lưu sổ

Our future seems very uncertain.

Tương lai của chúng tôi dường như rất mơ hồ.

Ôn tập Lưu sổ

He seemed strangely uncertain as to how to continue.

Anh ta có vẻ lúng túng một cách kỳ lạ, không biết tiếp tục thế nào.

Ôn tập Lưu sổ

The economic climate remains uncertain.

Tình hình kinh tế vẫn còn nhiều bất ổn.

Ôn tập Lưu sổ

She took a few uncertain steps forward.

Cô ấy bước lên phía trước vài bước đầy do dự.

Ôn tập Lưu sổ

My whole future now seemed uncertain.

Giờ đây, toàn bộ tương lai của tôi dường như không chắc chắn.

Ôn tập Lưu sổ

That uncertain thing seemed to grow larger.

Điều mơ hồ đó dường như ngày càng lớn hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The firm faces a very uncertain future.

Công ty đang đối mặt với một tương lai vô cùng bất định.

Ôn tập Lưu sổ

Now that oil is scarce, the fate of the motor car is uncertain.

Giờ đây khi dầu mỏ khan hiếm, số phận của ô tô trở nên không chắc chắn.

Ôn tập Lưu sổ

They're both uncertain about what to do.

Cả hai đều không chắc nên làm gì.

Ôn tập Lưu sổ

I'm still uncertain of my feelings for him.

Tôi vẫn chưa chắc chắn về cảm xúc của mình dành cho anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Our future looks uncertain.

Tương lai của chúng tôi có vẻ không chắc chắn.

Ôn tập Lưu sổ

He is a man of uncertain temper.

Anh ta là người có tính khí thất thường.

Ôn tập Lưu sổ

It is uncertain what his role in the company will be.

Không rõ vai trò của anh ta trong công ty sẽ là gì.

Ôn tập Lưu sổ

The baby took its first uncertain steps.

Em bé chập chững những bước đi đầu tiên đầy do dự.

Ôn tập Lưu sổ

I told him what I thought of him in no uncertain terms.

Tôi đã nói thẳng thắn, không úp mở về suy nghĩ của mình với anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

His research into the incident has left him uncertain as to exactly where responsibility lay.

Nghiên cứu của anh ấy về vụ việc khiến anh ấy không chắc chính xác trách nhiệm thuộc về ai.

Ôn tập Lưu sổ

I feel deeply uncertain about the future.

Tôi cảm thấy rất bất an về tương lai.

Ôn tập Lưu sổ

We were rather uncertain of the direction it came from.

Chúng tôi khá không chắc nó đến từ hướng nào.

Ôn tập Lưu sổ

Cost estimates are notoriously uncertain in this business.

Ước tính chi phí trong lĩnh vực này nổi tiếng là không chính xác.

Ôn tập Lưu sổ

The world is inherently uncertain.

Thế giới vốn dĩ đầy bất định.

Ôn tập Lưu sổ

Whether diet is an important factor in this illness is still uncertain.

Việc chế độ ăn có phải là yếu tố quan trọng của căn bệnh này hay không vẫn chưa rõ.

Ôn tập Lưu sổ

Immigration policies have made employment status uncertain.

Các chính sách nhập cư đã khiến tình trạng việc làm trở nên không chắc chắn.

Ôn tập Lưu sổ

They're both uncertain about what to do.

Cả hai đều không chắc chắn về những gì phải làm.

Ôn tập Lưu sổ

I'm still uncertain of my feelings for him.

Tôi vẫn không chắc chắn về tình cảm của mình dành cho anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ