Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

certainly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ certainly trong tiếng Anh

certainly /ˈsɜːtənli/
- noun : chắc chắn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

certainly: Chắc chắn, tất nhiên

Certainly là trạng từ dùng để khẳng định mạnh mẽ hoặc thể hiện sự đồng ý.

  • I will certainly help you. (Tôi chắc chắn sẽ giúp bạn.)
  • It will certainly rain today. (Hôm nay chắc chắn sẽ mưa.)
  • “Can you come?” – “Certainly!” (“Bạn có thể đến không?” – “Tất nhiên rồi!”)

Bảng biến thể từ "certainly"

1 certain
Phiên âm: /ˈsɜːrtən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chắc chắn, xác định Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó được xác định hoặc không nghi ngờ

Ví dụ:

I am certain that she will succeed

Tôi chắc chắn rằng cô ấy sẽ thành công

2 certainly
Phiên âm: /ˈsɜːrtənli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Chắc chắn, rõ ràng Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động hoặc ý tưởng mà không có sự nghi ngờ

Ví dụ:

He will certainly help you with your project

Anh ấy chắc chắn sẽ giúp bạn với dự án của mình

3 certainty
Phiên âm: /ˈsɜːrtənsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chắc chắn, sự xác định Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình trạng không có sự nghi ngờ

Ví dụ:

There is a sense of certainty about her decision

Có một cảm giác chắc chắn về quyết định của cô ấy

4 uncertain
Phiên âm: /ʌnˈsɜːrtən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không chắc chắn Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó không rõ ràng hoặc không thể chắc chắn

Ví dụ:

The future of the project is uncertain

Tương lai của dự án còn không chắc chắn

Danh sách câu ví dụ:

Without treatment, she will almost certainly die.

Nếu không được điều trị, cô ấy gần như chắc chắn sẽ chết.

Ôn tập Lưu sổ

I'm certainly never going there again.

Tôi chắc chắn sẽ không bao giờ đến đó nữa.

Ôn tập Lưu sổ

I certainly hope we can do this again.

Tôi chắc chắn hy vọng chúng ta có thể làm điều này một lần nữa.

Ôn tập Lưu sổ

She was certainly attractive but you couldn’t call her beautiful.

Cô ấy chắc chắn hấp dẫn nhưng bạn không thể gọi cô ấy là xinh đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

It is certainly true that individual earthquakes are difficult to predict with any accuracy.

Đúng là chắc chắn rằng các trận động đất riêng lẻ rất khó dự đoán với bất kỳ độ chính xác nào.

Ôn tập Lưu sổ

This will certainly make them think again.

Điều này chắc chắn sẽ khiến họ phải suy nghĩ lại.

Ôn tập Lưu sổ

Certainly, the early years are crucial to a child's development.

Chắc chắn, những năm đầu đời rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ.

Ôn tập Lưu sổ

I'm certainly never going there again.

Tôi chắc chắn sẽ không bao giờ đến đó nữa.

Ôn tập Lưu sổ

‘May I see your passport, Mr Scott?’ ‘Certainly.’

"Tôi có thể xem hộ chiếu của ông không, ông Scott?"

Ôn tập Lưu sổ

‘Do you think all this money will change your life?’ ‘Certainly not.’

"Bạn có nghĩ rằng tất cả số tiền này sẽ thay đổi cuộc sống của bạn?" "Chắc chắn là không."

Ôn tập Lưu sổ