Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

binder là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ binder trong tiếng Anh

binder /ˈbaɪndə/
- (n) : người ràng buộc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

binder: Bìa kẹp tài liệu / yếu tố ràng buộc

Binder vừa có nghĩa là vật kẹp giấy, vừa chỉ yếu tố có tính ràng buộc.

  • She put the papers in a binder. (Cô ấy kẹp giấy vào bìa tài liệu.)
  • The contract acts as a binder between the parties. (Hợp đồng là yếu tố ràng buộc giữa các bên.)
  • The binder kept the documents organized. (Bìa kẹp giữ tài liệu ngăn nắp.)

Bảng biến thể từ "binder"

1 binder
Phiên âm: /ˈbaɪndər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bìa hồ sơ; máy đóng sách Ngữ cảnh: Dùng trong văn phòng

Ví dụ:

Please store the papers in a binder

Vui lòng cất giấy tờ vào bìa hồ sơ

2 bind
Phiên âm: /baɪnd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Buộc; trói; liên kết Ngữ cảnh: Dùng trong nghĩa vật lý hoặc nghĩa trừu tượng

Ví dụ:

They bound the boxes with rope

Họ buộc các hộp bằng dây thừng

3 binds
Phiên âm: /baɪndz/ Loại từ: Động từ (V-s) Nghĩa: Buộc, trói Ngữ cảnh: Dùng với chủ ngữ số ít

Ví dụ:

The agreement binds both parties

Thỏa thuận ràng buộc cả hai bên

4 bound
Phiên âm: /baʊnd/ Loại từ: Động từ (V2/V-ed) Nghĩa: Đã buộc; đã ràng buộc Ngữ cảnh: Thì quá khứ và phân từ

Ví dụ:

He was bound by the contract

Anh ấy bị ràng buộc bởi hợp đồng

5 binding
Phiên âm: /ˈbaɪndɪŋ/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Sự ràng buộc; mang tính bắt buộc Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý

Ví dụ:

This document is legally binding

Tài liệu này có tính ràng buộc pháp lý

6 bind up
Phiên âm: /baɪnd ʌp/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Băng bó; buộc lại Ngữ cảnh: Dùng trong y tế hoặc sửa chữa

Ví dụ:

They bound up his wound

Họ băng bó vết thương cho anh ấy

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!