Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

beautify là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ beautify trong tiếng Anh

beautify /ˈbjuːtəfaɪ/
- (v) : tô điểm, làm đẹp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

beautify: Làm đẹp, trang hoàng (v)

Beautify nghĩa là làm cho một nơi hoặc thứ gì đó đẹp hơn.

  • Trees beautify the city. (Cây xanh làm đẹp thành phố.)
  • They beautified the park with flowers. (Họ làm đẹp công viên bằng hoa.)
  • She beautified her garden. (Cô ấy trang hoàng khu vườn.)

Bảng biến thể từ "beautify"

1 beauty
Phiên âm: /ˈbjuːti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vẻ đẹp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự hấp dẫn về ngoại hình hoặc phẩm chất

Ví dụ:

Her beauty captivated everyone at the event

Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút mọi người tại sự kiện

2 beautiful
Phiên âm: /ˈbjuːtɪfl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đẹp, xinh đẹp Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả vẻ ngoài hoặc đặc điểm đẹp

Ví dụ:

She is a beautiful woman

Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp

3 beautifully
Phiên âm: /ˈbjuːtɪfəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đẹp đẽ Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động làm gì đó một cách đẹp đẽ

Ví dụ:

She sings beautifully

Cô ấy hát rất hay

4 beautify
Phiên âm: /ˈbjuːtəfaɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm đẹp Ngữ cảnh: Dùng khi làm cho một nơi hoặc vật trở nên đẹp hơn

Ví dụ:

The garden was beautified with colorful flowers

Khu vườn đã được làm đẹp với những bông hoa đầy màu sắc

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!