Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

baby shower là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ baby shower trong tiếng Anh

baby shower /ˈbeɪbi ˈʃaʊə/
- Cụm danh từ : Tiệc mừng em bé

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "baby shower"

1 shower
Phiên âm: /ˈʃaʊə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vòi sen; trận mưa rào Ngữ cảnh: Dùng để tắm; mưa nhẹ trong thời gian ngắn

Ví dụ:

I took a shower

Tôi tắm bằng vòi sen

2 showers
Phiên âm: /ˈʃaʊəz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Những cơn mưa rào Ngữ cảnh: Nhiều trận mưa nhẹ

Ví dụ:

There will be showers today

Hôm nay sẽ có mưa rào

3 shower
Phiên âm: /ˈʃaʊə/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tắm vòi sen Ngữ cảnh: Hành động tắm nhanh

Ví dụ:

He showered after work

Anh ấy tắm sau giờ làm

4 showering
Phiên âm: /ˈʃaʊərɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang tắm; đang rơi như mưa Ngữ cảnh: Miêu tả hành động

Ví dụ:

She is showering now

Cô ấy đang tắm

5 baby shower
Phiên âm: /ˈbeɪbi ˈʃaʊə/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Tiệc mừng em bé Ngữ cảnh: Tiệc chúc mừng sắp sinh

Ví dụ:

They had a baby shower

Họ tổ chức tiệc mừng em bé

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!