| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
elsewhere
|
Phiên âm: /ˈɛlsˌwɛr/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Ở nơi khác | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vị trí hoặc nơi khác so với nơi đang nhắc đến |
They moved elsewhere in the city |
Họ đã chuyển đến nơi khác trong thành phố |
| 2 |
Từ:
else
|
Phiên âm: /ɛls/ | Loại từ: Đại từ/Trạng từ | Nghĩa: Khác, ngoài ra | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cái khác hoặc thêm vào |
Do you want anything else? |
Bạn có muốn thêm gì khác không? |
| 3 |
Từ:
anywhere else
|
Phiên âm: /ˈɛniˌwɛr ɛls/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Ở bất cứ nơi nào khác | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ bất kỳ vị trí nào khác ngoài nơi đang nói đến |
We couldn’t find the keys anywhere else |
Chúng tôi không thể tìm thấy chìa khóa ở bất cứ nơi nào khác |
| 4 |
Từ:
somewhere else
|
Phiên âm: /ˈsʌmˌwɛr ɛls/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Ở một nơi khác | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một nơi khác cụ thể hoặc không xác định |
Let’s go somewhere else for lunch |
Chúng ta hãy đi ăn trưa ở một nơi khác |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||