Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

somewhere else là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ somewhere else trong tiếng Anh

somewhere else /ˈsʌmˌwɛr ɛls/
- Cụm từ : Ở một nơi khác

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "somewhere else"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: somewhere
Phiên âm: /ˈsʌmweə/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ở đâu đó Ngữ cảnh: Địa điểm không xác định I left my keys somewhere
Tôi để chìa khóa ở đâu đó
2 Từ: somewhere else
Phiên âm: /ˈsʌmweə els/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Một nơi nào khác Ngữ cảnh: Địa điểm khác không xác định Let’s go somewhere else
Hãy đi chỗ khác đi
3 Từ: go somewhere
Phiên âm: /ɡəʊ ˈsʌmweə/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Đi đâu đó Ngữ cảnh: Chỉ hoạt động di chuyển We need to go somewhere safe
Chúng ta cần đi đến nơi an toàn

Từ đồng nghĩa "somewhere else"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "somewhere else"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!