| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
somewhere
|
Phiên âm: /ˈsʌmweə/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Ở đâu đó | Ngữ cảnh: Địa điểm không xác định |
I left my keys somewhere |
Tôi để chìa khóa ở đâu đó |
| 2 |
Từ:
somewhere else
|
Phiên âm: /ˈsʌmweə els/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Một nơi nào khác | Ngữ cảnh: Địa điểm khác không xác định |
Let’s go somewhere else |
Hãy đi chỗ khác đi |
| 3 |
Từ:
go somewhere
|
Phiên âm: /ɡəʊ ˈsʌmweə/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Đi đâu đó | Ngữ cảnh: Chỉ hoạt động di chuyển |
We need to go somewhere safe |
Chúng ta cần đi đến nơi an toàn |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||