Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

allowable là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ allowable trong tiếng Anh

allowable /əˈlaʊəbl/
- (adj) : được cho phép

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

allowable: Được phép, chấp nhận được (adj)

Allowable chỉ điều gì hợp pháp, được cho phép theo quy tắc, luật hoặc chuẩn mực.

  • The allowable limit of noise was exceeded. (Mức ồn cho phép đã bị vượt quá.)
  • Expenses must be within allowable limits. (Chi phí phải nằm trong giới hạn cho phép.)
  • It’s allowable under the law. (Điều đó được phép theo luật.)

Bảng biến thể từ "allowable"

1 allow
Phiên âm: /əˈlaʊ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cho phép, cho phép Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động cho phép ai đó làm gì đó

Ví dụ:

The teacher allows students to ask questions during the lesson

Giáo viên cho phép học sinh hỏi câu hỏi trong giờ học

2 allowance
Phiên âm: /əˈlaʊəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tiền trợ cấp, sự cho phép Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tiền được cung cấp cho mục đích cụ thể hoặc sự cho phép làm gì đó

Ví dụ:

He receives a weekly allowance for his chores

Anh ấy nhận trợ cấp hàng tuần cho công việc nhà

3 allowable
Phiên âm: /əˈlaʊəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể cho phép Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả thứ gì đó được phép hoặc hợp pháp

Ví dụ:

The allowable weight for luggage is 20 kilograms

Trọng lượng hành lý cho phép là 20 kg

4 allowed
Phiên âm: /əˈlaʊd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Được phép Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đã được cho phép trong quá khứ

Ví dụ:

He was not allowed to enter the building

Anh ấy đã không được phép vào tòa nhà

5 allowing
Phiên âm: /əˈlaʊɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang cho phép Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đang diễn ra cho phép ai đó làm gì

Ví dụ:

The company is allowing employees to work from home

Công ty đang cho phép nhân viên làm việc từ xa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!