Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

additive là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ additive trong tiếng Anh

additive /ˈædɪtɪv/
- Danh từ/Tính từ : Chất phụ gia / mang tính thêm vào

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "additive"

1 addition
Phiên âm: /əˈdɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thêm vào Ngữ cảnh: Điều được cộng thêm

Ví dụ:

The addition of new members helped a lot

Việc thêm thành viên mới đã giúp ích nhiều

2 add
Phiên âm: /æd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thêm vào Ngữ cảnh: Bổ sung điều gì đó

Ví dụ:

Please add your name here

Vui lòng thêm tên bạn vào đây

3 added
Phiên âm: /ˈædɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ / Tính từ Nghĩa: Đã thêm / được bổ sung Ngữ cảnh: Dùng khi thứ gì đó đã được thêm vào

Ví dụ:

He added sugar to the tea

Anh ấy đã thêm đường vào trà

4 adding
Phiên âm: /ˈædɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang thêm Ngữ cảnh: Hành động thêm vào đang diễn ra

Ví dụ:

She is adding more details

Cô ấy đang thêm nhiều chi tiết hơn

5 additive
Phiên âm: /ˈædɪtɪv/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Chất phụ gia / mang tính thêm vào Ngữ cảnh: Dùng trong thực phẩm, hóa học

Ví dụ:

This food contains no additives

Thực phẩm này không chứa phụ gia

6 additional
Phiên âm: /əˈdɪʃənəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bổ sung, thêm Ngữ cảnh: Khi có thứ gì đó cần thêm

Ví dụ:

We need additional information

Chúng tôi cần thông tin bổ sung

7 additionally
Phiên âm: /əˈdɪʃənəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ngoài ra, hơn nữa Ngữ cảnh: Dùng để thêm ý

Ví dụ:

Additionally, the report was inaccurate

Ngoài ra, báo cáo còn không chính xác

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!