Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

additional là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ additional trong tiếng Anh

additional /əˈdɪʃənəl/
- noun : thêm vào, bổ sung

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

additional: Bổ sung, thêm

Additional là tính từ chỉ cái gì đó được thêm vào để hỗ trợ hoặc hoàn thiện, thường dùng trong báo cáo, dịch vụ, phí tổn.

  • There will be an additional charge for late delivery. (Sẽ có phụ phí bổ sung nếu giao hàng trễ.)
  • We need additional information to process your request. (Chúng tôi cần thêm thông tin để xử lý yêu cầu của bạn.)
  • Additional staff were hired for the busy season. (Nhân viên bổ sung đã được tuyển cho mùa cao điểm.)

Bảng biến thể từ "additional"

1 addition
Phiên âm: /əˈdɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thêm vào Ngữ cảnh: Điều được cộng thêm

Ví dụ:

The addition of new members helped a lot

Việc thêm thành viên mới đã giúp ích nhiều

2 add
Phiên âm: /æd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thêm vào Ngữ cảnh: Bổ sung điều gì đó

Ví dụ:

Please add your name here

Vui lòng thêm tên bạn vào đây

3 added
Phiên âm: /ˈædɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ / Tính từ Nghĩa: Đã thêm / được bổ sung Ngữ cảnh: Dùng khi thứ gì đó đã được thêm vào

Ví dụ:

He added sugar to the tea

Anh ấy đã thêm đường vào trà

4 adding
Phiên âm: /ˈædɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang thêm Ngữ cảnh: Hành động thêm vào đang diễn ra

Ví dụ:

She is adding more details

Cô ấy đang thêm nhiều chi tiết hơn

5 additive
Phiên âm: /ˈædɪtɪv/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Chất phụ gia / mang tính thêm vào Ngữ cảnh: Dùng trong thực phẩm, hóa học

Ví dụ:

This food contains no additives

Thực phẩm này không chứa phụ gia

6 additional
Phiên âm: /əˈdɪʃənəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bổ sung, thêm Ngữ cảnh: Khi có thứ gì đó cần thêm

Ví dụ:

We need additional information

Chúng tôi cần thông tin bổ sung

7 additionally
Phiên âm: /əˈdɪʃənəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ngoài ra, hơn nữa Ngữ cảnh: Dùng để thêm ý

Ví dụ:

Additionally, the report was inaccurate

Ngoài ra, báo cáo còn không chính xác

Danh sách câu ví dụ:

additional resources/funds/security/funding/costs

nguồn bổ sung / quỹ / an ninh / tài trợ / chi phí

Ôn tập Lưu sổ

The government provided an additional £25 million to expand the service.

Chính phủ cung cấp thêm 25 triệu bảng Anh để mở rộng dịch vụ.

Ôn tập Lưu sổ

He provided additional information about this incident.

Anh ta cung cấp thêm thông tin về vụ việc này.

Ôn tập Lưu sổ