Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

add là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ add trong tiếng Anh

add /æd/
- (v) : cộng, thêm vào

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

add: Thêm vào

Add dùng để chỉ hành động thêm một vật, yếu tố hoặc phần vào một thứ gì đó. Nó có thể liên quan đến việc gia tăng hoặc bổ sung một thứ gì đó.

  • Can you add some salt to the soup? (Bạn có thể thêm một ít muối vào súp không?)
  • He added a new feature to the software update. (Anh ấy đã thêm một tính năng mới vào bản cập nhật phần mềm.)
  • Don't forget to add your signature at the bottom of the form. (Đừng quên thêm chữ ký của bạn ở dưới cùng của mẫu đơn.)

Bảng biến thể từ "add"

1 addition
Phiên âm: /əˈdɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thêm vào Ngữ cảnh: Điều được cộng thêm

Ví dụ:

The addition of new members helped a lot

Việc thêm thành viên mới đã giúp ích nhiều

2 add
Phiên âm: /æd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thêm vào Ngữ cảnh: Bổ sung điều gì đó

Ví dụ:

Please add your name here

Vui lòng thêm tên bạn vào đây

3 added
Phiên âm: /ˈædɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ / Tính từ Nghĩa: Đã thêm / được bổ sung Ngữ cảnh: Dùng khi thứ gì đó đã được thêm vào

Ví dụ:

He added sugar to the tea

Anh ấy đã thêm đường vào trà

4 adding
Phiên âm: /ˈædɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang thêm Ngữ cảnh: Hành động thêm vào đang diễn ra

Ví dụ:

She is adding more details

Cô ấy đang thêm nhiều chi tiết hơn

5 additive
Phiên âm: /ˈædɪtɪv/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Chất phụ gia / mang tính thêm vào Ngữ cảnh: Dùng trong thực phẩm, hóa học

Ví dụ:

This food contains no additives

Thực phẩm này không chứa phụ gia

6 additional
Phiên âm: /əˈdɪʃənəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bổ sung, thêm Ngữ cảnh: Khi có thứ gì đó cần thêm

Ví dụ:

We need additional information

Chúng tôi cần thông tin bổ sung

7 additionally
Phiên âm: /əˈdɪʃənəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ngoài ra, hơn nữa Ngữ cảnh: Dùng để thêm ý

Ví dụ:

Additionally, the report was inaccurate

Ngoài ra, báo cáo còn không chính xác

Danh sách câu ví dụ:

Most restaurants add a 10 per cent service charge.

Hầu hết các nhà hàng đều thêm 10% phí phục vụ.

Ôn tập Lưu sổ

Shall I add your name to the list?

Tôi có nên thêm tên bạn vào danh sách không?

Ôn tập Lưu sổ

Boil plenty of salted water, then add the spaghetti.

Đun sôi nước muối, sau đó cho mì vào.

Ôn tập Lưu sổ

If the dough is sticky, add more flour.

Nếu bột dính, hãy thêm bột mì.

Ôn tập Lưu sổ

I should add that we are very lucky.

Tôi nên thêm rằng chúng tôi rất may mắn.

Ôn tập Lưu sổ

Beat up the eggs before you add the flour.

Đánh tan trứng trước khi cho bột mì vào.

Ôn tập Lưu sổ

What other ways do you know to add variety?

Bạn biết cách nào khác để tạo sự đa dạng không?

Ôn tập Lưu sổ

We should add this clause to the contract.

Chúng ta nên thêm điều khoản này vào hợp đồng.

Ôn tập Lưu sổ

Use over your favourite lipstick to add extra gloss.

Sử dụng lên son yêu thích của bạn để thêm độ bóng.

Ôn tập Lưu sổ

Whisk the egg and then add the flour.

Đánh trứng và sau đó cho bột mì vào.

Ôn tập Lưu sổ

If the mixture seems dry, add water.

Nếu hỗn hợp có vẻ khô, thêm nước vào.

Ôn tập Lưu sổ

Chop the celery and add it to the salad.

Cắt cần tây và thêm vào salad.

Ôn tập Lưu sổ

Let's add up the pros and cons.

Hãy cộng lại những ưu điểm và nhược điểm.

Ôn tập Lưu sổ

Simply add hot water and stir.

Chỉ cần thêm nước nóng và khuấy đều.

Ôn tập Lưu sổ

Can you add up this column of figures?

Bạn có thể cộng lại cột số này không?

Ôn tập Lưu sổ

Cross-training helps you add variety to your workouts.

Luyện tập chéo giúp bạn tạo sự đa dạng cho các buổi tập luyện.

Ôn tập Lưu sổ

Next add the flour.

Tiếp theo cho bột mì vào.

Ôn tập Lưu sổ

The juice contains no added sugar.

Nước ép không chứa đường bổ sung.

Ôn tập Lưu sổ

As an added bonus, the book includes many black-and-white photographs.

Như một phần thưởng thêm, cuốn sách còn bao gồm nhiều ảnh đen trắng.

Ôn tập Lưu sổ

Melt the butter, then add the onion.

Làm tan chảy bơ, sau đó cho hành vào.

Ôn tập Lưu sổ

The plan has the added (= extra) advantage of bringing employment to rural areas.

Kế hoạch này có thêm lợi ích là tạo việc làm cho vùng nông thôn.

Ôn tập Lưu sổ

Shall I add your name to the list?

Tôi có nên thêm tên bạn vào danh sách không?

Ôn tập Lưu sổ

They are looking at ways to add further value to their products.

Họ đang tìm cách gia tăng giá trị cho sản phẩm của mình.

Ôn tập Lưu sổ

There are a number of ways to add emphasis to words on a web page.

Có nhiều cách để nhấn mạnh từ ngữ trên một trang web.

Ôn tập Lưu sổ

A new wing was added to the building.

Một cánh mới đã được xây thêm vào tòa nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Chlorine is added to the water to kill bacteria.

Clo được thêm vào nước để diệt vi khuẩn.

Ôn tập Lưu sổ

He knew how to add and subtract.

Anh ấy biết cách cộng và trừ.

Ôn tập Lưu sổ

If you add all these amounts together you get a huge figure.

Nếu bạn cộng tất cả các khoản này lại, bạn sẽ được một con số rất lớn.

Ôn tập Lưu sổ

‘And don't be late,’ she added.

“Và đừng đến muộn,” cô ấy nói thêm.

Ôn tập Lưu sổ

I have nothing to add to my earlier statement.

Tôi không có gì bổ sung cho phát biểu trước đó.

Ôn tập Lưu sổ

Do you have anything to add?

Bạn có điều gì muốn bổ sung không?

Ôn tập Lưu sổ

He added that they would return a week later.

Ông nói thêm rằng họ sẽ quay lại sau một tuần.

Ôn tập Lưu sổ

'The hotel is child-friendly,' she said, adding that special rates apply to children.

“Khách sạn thân thiện với trẻ em,” cô nói thêm rằng có mức giá đặc biệt dành cho trẻ nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

The suite will add a touch of class to your bedroom.

Bộ phòng này sẽ tăng thêm nét sang trọng cho phòng ngủ của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

The Easter Festival added a new dimension to Salzburg's musical life.

Lễ hội Phục Sinh đã mang đến một khía cạnh mới cho đời sống âm nhạc của Salzburg.

Ôn tập Lưu sổ

Then, to add insult to injury, they told me I couldn't get on the flight.

Rồi để càng làm tôi tổn thương hơn, họ còn nói tôi không được lên chuyến bay.

Ôn tập Lưu sổ

Add 9 to the total.

Thêm 9 vào tổng số.

Ôn tập Lưu sổ

‘And don't be late,’ she added.

"Và đừng đến muộn," cô ấy nói thêm.

Ôn tập Lưu sổ

'The hotel is child-friendly,' she said, adding that special rates apply to children.

"Khách sạn thân thiện với trẻ em", cô nói và nói thêm rằng mức giá đặc biệt áp dụng cho trẻ em.

Ôn tập Lưu sổ

The Easter Festival added a new dimension to Salzburg's musical life.

Lễ hội Phục sinh đã thêm một chiều hướng mới vào đời sống âm nhạc của Salzburg.

Ôn tập Lưu sổ

Then, to add insult to injury, they told me I couldn't get on the flight.

Sau đó, để thêm vào sự xúc phạm đến chấn thương, họ nói với tôi rằng tôi không thể lên chuyến bay.

Ôn tập Lưu sổ