Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

actionable là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ actionable trong tiếng Anh

actionable /ˈækʃənəbl/
- Tính từ : Có thể hành động

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "actionable"

1 action
Phiên âm: /ˈækʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hành động Ngữ cảnh: Điều ai đó làm, hoặc động tác

Ví dụ:

We must take action now

Chúng ta phải hành động ngay

2 actions
Phiên âm: /ˈækʃənz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các hành động Ngữ cảnh: Nhiều việc làm khác nhau

Ví dụ:

His actions were justified

Những hành động của anh ấy là hợp lý

3 actionable
Phiên âm: /ˈækʃənəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể hành động được / khả kiện Ngữ cảnh: Dùng cho việc có thể thực hiện hoặc kiện tụng

Ví dụ:

The plan includes actionable steps

Kế hoạch có các bước có thể thực hiện

4 interaction
Phiên âm: /ˌɪntərˈækʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tương tác Ngữ cảnh: Hành động giao tiếp giữa các bên

Ví dụ:

Social interaction is important

Tương tác xã hội rất quan trọng

5 take action
Phiên âm: /teɪk ˈækʃən/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Thực hiện hành động Ngữ cảnh: Bắt đầu làm điều gì đó

Ví dụ:

It’s time to take action

Đã đến lúc phải hành động

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!