Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

interaction là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ interaction trong tiếng Anh

interaction /ˌɪntərˈækʃən/
- adverb : sự tương tác

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

interaction: Sự tương tác

Interaction là danh từ chỉ quá trình tác động qua lại hoặc giao tiếp giữa người với người, hoặc giữa người với hệ thống.

  • The interaction between teacher and student is important. (Sự tương tác giữa giáo viên và học sinh rất quan trọng.)
  • Social interaction helps improve communication skills. (Tương tác xã hội giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp.)
  • The drug may cause interaction with other medications. (Thuốc có thể gây tương tác với thuốc khác.)

Bảng biến thể từ "interaction"

1 interaction
Phiên âm: /ˌɪntərˈækʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tương tác Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/xã hội

Ví dụ:

Social interaction matters

Tương tác xã hội rất quan trọng

2 interactor
Phiên âm: /ˌɪntərˈæktə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người/hệ) Nghĩa: Tác nhân tương tác Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/nghiên cứu

Ví dụ:

The user is an interactor

Người dùng là tác nhân tương tác

3 interact
Phiên âm: /ˌɪntərˈækt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tương tác Ngữ cảnh: Dùng khi các bên tác động qua lại

Ví dụ:

Students interact actively

Học sinh tương tác tích cực

4 interactive
Phiên âm: /ˌɪntərˈæktɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có tính tương tác Ngữ cảnh: Dùng cho công nghệ/giảng dạy

Ví dụ:

Interactive lessons engage learners

Bài học tương tác thu hút người học

5 interactively
Phiên âm: /ˌɪntərˈæktɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tương tác Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

The game is played interactively

Trò chơi được chơi theo cách tương tác

Danh sách câu ví dụ:

the interaction between performers and their audience

sự tương tác giữa những người biểu diễn và khán giả của họ

Ôn tập Lưu sổ

the interaction of bacteria with the body’s natural chemistry

sự tương tác của vi khuẩn với hóa học tự nhiên của cơ thể

Ôn tập Lưu sổ

Computers are more efficient, but customers often prefer interaction with real people.

Máy tính có nhiều lợi ích nhưng khách hàng thường thích giao tiếp với người thật hơn.

Ôn tập Lưu sổ