Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ably là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ably trong tiếng Anh

ably /ˈeɪbli/
- Trạng từ : Một cách khéo léo, tài tình

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "ably"

1 ability
Phiên âm: /əˈbɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khả năng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khả năng làm được một việc gì đó

Ví dụ:

Her ability to solve problems is impressive

Khả năng giải quyết vấn đề của cô ấy thật ấn tượng

2 able
Phiên âm: /ˈeɪbəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có khả năng Ngữ cảnh: Dùng khi diễn tả khả năng làm gì đó

Ví dụ:

She is able to speak three languages fluently

Cô ấy có thể nói ba ngôn ngữ một cách lưu loát

3 unable
Phiên âm: /ʌnˈeɪbəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không thể, không có khả năng Ngữ cảnh: Dùng khi diễn tả tình trạng không có khả năng làm điều gì đó

Ví dụ:

He was unable to attend the meeting because of a prior engagement

Anh ấy không thể tham dự cuộc họp vì đã có lịch hẹn trước

4 ably
Phiên âm: /ˈeɪbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách có khả năng, thành thạo Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động làm gì đó một cách có khả năng

Ví dụ:

She handled the situation ably and without hesitation

Cô ấy xử lý tình huống một cách thành thạo và không do dự

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!