Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

yielded là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ yielded trong tiếng Anh

yielded /ˈjiːldɪd/
- Động từ (quá khứ / PII) : Đã nhường, đã mang lại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "yielded"

1 yield
Phiên âm: /jiːld/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhường, mang lại Ngữ cảnh: Dùng khi nhường quyền hoặc tạo ra kết quả

Ví dụ:

The road yields to oncoming traffic

Con đường nhường cho xe ngược chiều

2 yield
Phiên âm: /jiːld/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sản lượng, lợi tức Ngữ cảnh: Dùng trong nông nghiệp/kinh tế

Ví dụ:

The crop yield was high this year

Sản lượng mùa vụ năm nay cao

3 yielding
Phiên âm: /ˈjiːldɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) / Tính từ Nghĩa: Đang nhường; mềm dẻo Ngữ cảnh: Dùng cho hành động hoặc đặc tính

Ví dụ:

He has a yielding nature

Anh ấy có tính cách mềm mỏng

4 yielded
Phiên âm: /ˈjiːldɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã nhường, đã mang lại Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

The experiment yielded good results

Thí nghiệm mang lại kết quả tốt

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!