Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

yield là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ yield trong tiếng Anh

yield /jiːld/
- adverb : năng suất, lợi nhuận

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

yield: Sản lượng; tạo ra; nhường

Yield là động từ chỉ việc sản xuất hoặc cung cấp; cũng nghĩa là nhường đường; danh từ chỉ sản lượng hoặc lợi nhuận.

  • The farm yields a large amount of corn each year. (Trang trại cho sản lượng ngô lớn mỗi năm.)
  • Please yield to pedestrians at the crosswalk. (Hãy nhường đường cho người đi bộ ở vạch qua đường.)
  • The investment yielded good returns. (Khoản đầu tư mang lại lợi nhuận tốt.)

Bảng biến thể từ "yield"

1 yield
Phiên âm: /jiːld/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhường, mang lại Ngữ cảnh: Dùng khi nhường quyền hoặc tạo ra kết quả

Ví dụ:

The road yields to oncoming traffic

Con đường nhường cho xe ngược chiều

2 yield
Phiên âm: /jiːld/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sản lượng, lợi tức Ngữ cảnh: Dùng trong nông nghiệp/kinh tế

Ví dụ:

The crop yield was high this year

Sản lượng mùa vụ năm nay cao

3 yielding
Phiên âm: /ˈjiːldɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) / Tính từ Nghĩa: Đang nhường; mềm dẻo Ngữ cảnh: Dùng cho hành động hoặc đặc tính

Ví dụ:

He has a yielding nature

Anh ấy có tính cách mềm mỏng

4 yielded
Phiên âm: /ˈjiːldɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã nhường, đã mang lại Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

The experiment yielded good results

Thí nghiệm mang lại kết quả tốt

Danh sách câu ví dụ:

a high crop yield

năng suất cây trồng cao

Ôn tập Lưu sổ

a reduction in milk yield

giảm sản lượng sữa

Ôn tập Lưu sổ

This will give a yield of 10% on your investment.

Điều này sẽ mang lại lợi nhuận 10% cho khoản đầu tư của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

This method of cultivation produces higher yield.

Phương pháp canh tác này cho năng suất cao hơn.

Ôn tập Lưu sổ

savings products which offer high yields

sản phẩm tiết kiệm mang lại sản lượng cao

Ôn tập Lưu sổ

Yields are quite poor this year.

Sản lượng khá kém trong năm nay.

Ôn tập Lưu sổ

savings products which offer high yields

sản phẩm tiết kiệm mang lại sản lượng cao

Ôn tập Lưu sổ

The investment yielded a profit of two thousand dollars.

Đầu tư này sản sinh 2.000 đô la tiền lời.

Ôn tập Lưu sổ