Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

yes indeed là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ yes indeed trong tiếng Anh

yes indeed /jes ɪnˈdiːd/
- Cụm từ : Vâng, chắc chắn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "yes indeed"

1 indeed
Phiên âm: /ɪnˈdiːd/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Thật vậy, quả thật Ngữ cảnh: Nhấn mạnh, xác nhận mạnh mẽ

Ví dụ:

She is very talented indeed

Cô ấy quả thật rất tài năng

2 yes indeed
Phiên âm: /jes ɪnˈdiːd/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Vâng, chắc chắn Ngữ cảnh: Dùng để đồng ý mạnh mẽ

Ví dụ:

“Are you coming?” — “Yes indeed”

“Bạn sẽ đến chứ?” — “Có, chắc chắn”

3 indeed so
Phiên âm: /ɪnˈdiːd səʊ/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Đúng vậy Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự xác nhận

Ví dụ:

“It’s true” — “Indeed so”

“Điều đó đúng” — “Đúng vậy”

4 indeed
Phiên âm: /ɪnˈdiːd/ Loại từ: Trạng từ nhấn mạnh Nghĩa: Nhấn mạnh điều trước đó Ngữ cảnh: Thường đứng cuối câu

Ví dụ:

The results were surprising indeed

Kết quả quả thật đáng ngạc nhiên

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!