| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
indeed
|
Phiên âm: /ɪnˈdiːd/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Thật vậy, quả thật | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh, xác nhận mạnh mẽ |
Ví dụ: She is very talented indeed
Cô ấy quả thật rất tài năng |
Cô ấy quả thật rất tài năng |
| 2 |
2
yes indeed
|
Phiên âm: /jes ɪnˈdiːd/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Vâng, chắc chắn | Ngữ cảnh: Dùng để đồng ý mạnh mẽ |
Ví dụ: “Are you coming?” — “Yes indeed”
“Bạn sẽ đến chứ?” — “Có, chắc chắn” |
“Bạn sẽ đến chứ?” — “Có, chắc chắn” |
| 3 |
3
indeed so
|
Phiên âm: /ɪnˈdiːd səʊ/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Đúng vậy | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự xác nhận |
Ví dụ: “It’s true” — “Indeed so”
“Điều đó đúng” — “Đúng vậy” |
“Điều đó đúng” — “Đúng vậy” |
| 4 |
4
indeed
|
Phiên âm: /ɪnˈdiːd/ | Loại từ: Trạng từ nhấn mạnh | Nghĩa: Nhấn mạnh điều trước đó | Ngữ cảnh: Thường đứng cuối câu |
Ví dụ: The results were surprising indeed
Kết quả quả thật đáng ngạc nhiên |
Kết quả quả thật đáng ngạc nhiên |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||