Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

yeah là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ yeah trong tiếng Anh

yeah /jɛə/
- exclamation : vâng, ừ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

yeah: Ừ, vâng

Yeah là cách nói thân mật của “yes” để đồng ý hoặc xác nhận.

  • Yeah, I’ll help you with that. (Ừ, tôi sẽ giúp bạn việc đó.)
  • “Do you like pizza?” – “Yeah, I love it!” (“Bạn có thích pizza không?” – “Có, tôi thích lắm!”)
  • Yeah, that sounds like a good idea. (Ừ, nghe có vẻ là ý hay.)

Bảng biến thể từ "yeah"

1 yes
Phiên âm: /jes/ Loại từ: Thán từ Nghĩa: Vâng, có Ngữ cảnh: Trả lời đồng ý

Ví dụ:

“Do you understand?” “Yes”

“Bạn hiểu không?” “Vâng”

2 yes
Phiên âm: /jes/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đồng ý Ngữ cảnh: Sự chấp thuận, câu trả lời “yes”

Ví dụ:

I was happy to hear her yes

Tôi vui khi nghe cô ấy nói đồng ý

3 yeah
Phiên âm: /jeə/ Loại từ: Thán từ Nghĩa: Ừ (thân mật) Ngữ cảnh: Cách nói không trang trọng

Ví dụ:

“Are you ready?” “Yeah”

“Bạn sẵn sàng chưa?” “Ừ”

4 yes/no question
Phiên âm: /jes noʊ ˈkwestʃən/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Câu hỏi yes/no Ngữ cảnh: Loại câu hỏi trả lời bằng yes hoặc no

Ví dụ:

It’s a yes/no question

Đó là câu hỏi có/không

Danh sách câu ví dụ:

‘We're off to France soon.’ ‘Oh yeah? When's that?’

"Chúng tôi sẽ sớm đến Pháp." Đó là khi nào? '

Ôn tập Lưu sổ

‘I'm going to be rich one day.’ ‘Oh yeah?’ (= I don't believe you.)

“Một ngày nào đó tôi sẽ giàu có.” “Ồ đúng vậy?” (= Tôi không tin bạn.)

Ôn tập Lưu sổ

‘We're off to France soon.’ ‘Oh yeah? When's that?’

"Chúng tôi sẽ sớm đến Pháp." Đó là khi nào? '

Ôn tập Lưu sổ

‘You'll be fine.’ ‘Yeah, right.’

"Bạn sẽ ổn thôi."

Ôn tập Lưu sổ