| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
wrong
|
Phiên âm: /rɒŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Sai, không đúng | Ngữ cảnh: Mô tả điều không chính xác hoặc không phù hợp |
Ví dụ: Your answer is wrong
Câu trả lời của bạn sai |
Câu trả lời của bạn sai |
| 2 |
2
wrongly
|
Phiên âm: /ˈrɒŋli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách sai lầm | Ngữ cảnh: Diễn tả hành động làm không đúng |
Ví dụ: He was wrongly accused
Anh ấy bị buộc tội sai |
Anh ấy bị buộc tội sai |
| 3 |
3
wrongdoing
|
Phiên âm: /ˈrɒŋˌduːɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hành vi sai trái | Ngữ cảnh: Hành động vi phạm đạo đức hoặc pháp luật |
Ví dụ: He denied any wrongdoing
Anh ấy phủ nhận mọi hành vi sai trái |
Anh ấy phủ nhận mọi hành vi sai trái |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||