Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

wrongdoing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ wrongdoing trong tiếng Anh

wrongdoing /ˈrɒŋˌduːɪŋ/
- Danh từ : Hành vi sai trái

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "wrongdoing"

1 wrong
Phiên âm: /rɒŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sai, không đúng Ngữ cảnh: Mô tả điều không chính xác hoặc không phù hợp

Ví dụ:

Your answer is wrong

Câu trả lời của bạn sai

2 wrongly
Phiên âm: /ˈrɒŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách sai lầm Ngữ cảnh: Diễn tả hành động làm không đúng

Ví dụ:

He was wrongly accused

Anh ấy bị buộc tội sai

3 wrongdoing
Phiên âm: /ˈrɒŋˌduːɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hành vi sai trái Ngữ cảnh: Hành động vi phạm đạo đức hoặc pháp luật

Ví dụ:

He denied any wrongdoing

Anh ấy phủ nhận mọi hành vi sai trái

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!