Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

worldwide là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ worldwide trong tiếng Anh

worldwide /ˈwɜːldwaɪd/
- adverb : trên toàn thế giới

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

worldwide: Toàn cầu

Worldwide là tính từ hoặc trạng từ chỉ phạm vi xảy ra trên khắp thế giới.

  • The movie became a worldwide success. (Bộ phim đã thành công trên toàn cầu.)
  • Worldwide demand for clean energy is increasing. (Nhu cầu năng lượng sạch toàn cầu đang tăng lên.)
  • The product is available worldwide. (Sản phẩm có sẵn trên toàn thế giới.)

Bảng biến thể từ "worldwide"

1 world
Phiên âm: /wɜːrld/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thế giới Ngữ cảnh: Trái đất hoặc lĩnh vực hoạt động của ai đó

Ví dụ:

The world is changing fast

Thế giới đang thay đổi nhanh chóng

2 worldwide
Phiên âm: /ˈwɜːrldwaɪd/ Loại từ: Tính từ/Trạng từ Nghĩa: Toàn cầu Ngữ cảnh: Diễn ra hoặc phổ biến ở khắp thế giới

Ví dụ:

The company has worldwide influence

Công ty có tầm ảnh hưởng toàn cầu

3 worldview
Phiên âm: /ˈwɜːrldvjuː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thế giới quan Ngữ cảnh: Cách một người nhìn nhận thế giới

Ví dụ:

Travel can change your worldview

Du lịch có thể thay đổi thế giới quan của bạn

Danh sách câu ví dụ:

an increase in worldwide sales

tăng doanh số bán hàng trên toàn thế giới

Ôn tập Lưu sổ

The show has a worldwide audience of 115 million viewers.

Chương trình có 115 triệu khán giả trên toàn thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

a worldwide terrorist network

một mạng lưới khủng bố trên toàn thế giới

Ôn tập Lưu sổ

The story has attracted worldwide attention.

Câu chuyện đã thu hút sự chú ý trên toàn thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

a worldwide shortage of qualified engineers

sự thiếu hụt kỹ sư có trình độ trên toàn thế giới

Ôn tập Lưu sổ

The company employs 28 000 people worldwide.

Công ty sử dụng 28 000 nhân viên trên toàn thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

The company has a worldwide sales force.

Công ty có lực lượng bán hàng trên toàn thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

There was a danger of a worldwide recession.

Có nguy cơ xảy ra suy thoái kinh tế trên toàn thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

a worldwide flu epidemic

đại dịch cúm toàn cầu

Ôn tập Lưu sổ

More than three million copies have been sold worldwide.

Hơn ba triệu bản đã được bán trên toàn thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

In her new job she travels worldwide as a consultant.

Trong công việc mới, cô đi khắp thế giới với tư cách là một nhà tư vấn.

Ôn tập Lưu sổ

The band is famous worldwide.

Ban nhạc nổi tiếng trên toàn thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

We have 2 000 members worldwide.

Chúng tôi có 2.000 thành viên trên toàn thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

The brand is recognized worldwide.

Thương hiệu được công nhận trên toàn thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

The company has a worldwide sales force.

Công ty có lực lượng bán hàng trên toàn thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

There was a danger of a worldwide recession.

Có nguy cơ xảy ra suy thoái kinh tế trên toàn thế giới.

Ôn tập Lưu sổ