Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

wings là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ wings trong tiếng Anh

wings /wɪŋz/
- (n) : cánh gà hai bên

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

wings: Cánh gà sân khấu

Wings là khu vực ở hai bên sân khấu, khuất tầm nhìn khán giả, nơi diễn viên và nhân viên hậu trường chuẩn bị.

  • The actors waited in the wings for their cue. (Diễn viên chờ ở cánh gà để ra sân khấu.)
  • The stagehand adjusted the props in the wings. (Nhân viên hậu trường chỉnh đạo cụ ở cánh gà.)
  • You can sometimes glimpse the wings from certain seats. (Từ một số ghế, bạn có thể thấy cánh gà.)

Bảng biến thể từ "wings"

1 wing
Phiên âm: /wɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cánh Ngữ cảnh: Bộ phận giúp chim/côn trùng bay hoặc phần mở rộng của công trình

Ví dụ:

The bird injured its wing

Con chim bị thương ở cánh

2 wings
Phiên âm: /wɪŋz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các cánh Ngữ cảnh: Nhiều cánh hoặc phần hai bên

Ví dụ:

The plane has large wings

Máy bay có đôi cánh lớn

3 wing
Phiên âm: /wɪŋ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bay nhanh, lướt nhanh Ngữ cảnh: Di chuyển nhanh như có cánh (nghĩa bóng)

Ví dụ:

He winged his way home

Anh ấy lao nhanh về nhà

4 winged
Phiên âm: /wɪŋd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có cánh Ngữ cảnh: Dùng để mô tả loài vật hoặc biểu tượng có cánh

Ví dụ:

A winged insect flew in

Một con côn trùng có cánh bay vào

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!