windscreen: Kính chắn gió (n, BrE)
Windscreen là cách gọi Anh của windshield.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
windshield
|
Phiên âm: /ˈwɪndʃiːld/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kính chắn gió (xe hơi – Mỹ) | Ngữ cảnh: Dùng trong giao thông |
Ví dụ: The windshield cracked
Kính chắn gió bị nứt |
Kính chắn gió bị nứt |
| 2 |
2
windscreen
|
Phiên âm: /ˈwɪndskriːn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kính chắn gió (Anh-Anh) | Ngữ cảnh: Biến thể Anh-Anh |
Ví dụ: The windscreen was dirty
Kính chắn gió bị bẩn |
Kính chắn gió bị bẩn |
| 3 |
3
windshield-wiper
|
Phiên âm: /ˈwɪndʃiːld ˈwaɪpə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cần gạt kính | Ngữ cảnh: Dùng cho bộ phận xe |
Ví dụ: Turn on the windshield wipers
Bật cần gạt kính chắn gió |
Bật cần gạt kính chắn gió |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||