Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

windshield wiper là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ windshield wiper trong tiếng Anh

windshield wiper /ˈwɪndˌʃiːld ˈwaɪpə/
- (n) : cái gạt nước

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

windshield wiper: Cần gạt nước (n, AmE)

Windshield wiper là cách gọi Mỹ của windscreen wiper.

  • The windshield wiper cleared the rain. (Cần gạt nước gạt sạch mưa.)
  • Windshield wipers are controlled by a switch. (Cần gạt nước điều khiển bằng công tắc.)
  • He fixed the broken windshield wiper. (Anh ấy sửa cần gạt nước hỏng.)

Bảng biến thể từ "windshield wiper"

1 windshield wiper
Phiên âm: /ˈwɪndʃiːld ˈwaɪpər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cần gạt nước kính chắn gió Ngữ cảnh: Dùng để lau sạch nước mưa hoặc bụi trên kính xe

Ví dụ:

The windshield wiper cleared the rain off the windshield.

Cần gạt nước kính chắn gió lau sạch mưa trên kính chắn gió.

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!