| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
wide
|
Phiên âm: /waɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Rộng | Ngữ cảnh: Mô tả khoảng cách hoặc độ mở |
Ví dụ: The river is very wide here
Con sông ở đây rất rộng |
Con sông ở đây rất rộng |
| 2 |
2
widely
|
Phiên âm: /ˈwaɪdli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Rộng rãi, phổ biến | Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì được biết, dùng, lan truyền nhiều |
Ví dụ: The book is widely read
Cuốn sách được đọc rộng rãi |
Cuốn sách được đọc rộng rãi |
| 3 |
3
widen
|
Phiên âm: /ˈwaɪdən/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm rộng ra / mở rộng | Ngữ cảnh: Khiến thứ gì có bề ngang lớn hơn |
Ví dụ: They plan to widen the road
Họ dự định mở rộng con đường |
Họ dự định mở rộng con đường |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||