Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

widen là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ widen trong tiếng Anh

widen /ˈwaɪdən/
- Động từ : Làm rộng ra / mở rộng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "widen"

1 wide
Phiên âm: /waɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rộng Ngữ cảnh: Mô tả khoảng cách hoặc độ mở

Ví dụ:

The river is very wide here

Con sông ở đây rất rộng

2 widely
Phiên âm: /ˈwaɪdli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Rộng rãi, phổ biến Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì được biết, dùng, lan truyền nhiều

Ví dụ:

The book is widely read

Cuốn sách được đọc rộng rãi

3 widen
Phiên âm: /ˈwaɪdən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm rộng ra / mở rộng Ngữ cảnh: Khiến thứ gì có bề ngang lớn hơn

Ví dụ:

They plan to widen the road

Họ dự định mở rộng con đường

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!