Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

widely là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ widely trong tiếng Anh

widely /ˈwaɪdli/
- (adv) : nhiều, xa; rộng rãi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

widely: Rộng rãi

Widely là trạng từ chỉ sự phổ biến hoặc sự lan rộng của một sự việc hoặc hành động.

  • His ideas are widely accepted in the scientific community. (Những ý tưởng của anh ấy được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng khoa học.)
  • The new policy has been widely discussed among the team. (Chính sách mới đã được thảo luận rộng rãi trong nhóm.)
  • Her work is widely regarded as the best in the industry. (Công việc của cô ấy được đánh giá rộng rãi là tốt nhất trong ngành.)

Bảng biến thể từ "widely"

1 wide
Phiên âm: /waɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rộng Ngữ cảnh: Mô tả khoảng cách hoặc độ mở

Ví dụ:

The river is very wide here

Con sông ở đây rất rộng

2 widely
Phiên âm: /ˈwaɪdli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Rộng rãi, phổ biến Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì được biết, dùng, lan truyền nhiều

Ví dụ:

The book is widely read

Cuốn sách được đọc rộng rãi

3 widen
Phiên âm: /ˈwaɪdən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm rộng ra / mở rộng Ngữ cảnh: Khiến thứ gì có bề ngang lớn hơn

Ví dụ:

They plan to widen the road

Họ dự định mở rộng con đường

Danh sách câu ví dụ:

The term is widely used in everyday speech.

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lời nói hàng ngày.

Ôn tập Lưu sổ

The idea is now widely accepted.

Ý tưởng hiện đã được chấp nhận rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

There is still no word on when the service will become widely available.

Vẫn chưa có thông tin về thời điểm dịch vụ sẽ được phổ biến rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

The film is widely regarded as a masterpiece.

Bộ phim được nhiều người đánh giá là một kiệt tác.

Ôn tập Lưu sổ

The company is widely acknowledged as a leader in the field.

Công ty được công nhận rộng rãi như một công ty hàng đầu trong lĩnh vực này.

Ôn tập Lưu sổ

He is widely recognized as the founder of modern anatomy.

Ông được công nhận rộng rãi là người sáng lập ngành giải phẫu học hiện đại.

Ôn tập Lưu sổ

Her remarks were widely reported in the media.

Những lời nhận xét của bà đã được báo cáo rộng rãi trên các phương tiện truyền thông.

Ôn tập Lưu sổ

a widely held belief

một niềm tin rộng rãi

Ôn tập Lưu sổ

The 2012 Olympic Games were widely considered a success.

Thế vận hội Olympic 2012 được mọi người coi là thành công.

Ôn tập Lưu sổ

He was not widely known outside China.

Ông không được biết đến rộng rãi bên ngoài Trung Quốc.

Ôn tập Lưu sổ

the most widely distributed species of lizards in North America

loài thằn lằn phân bố rộng rãi nhất ở Bắc Mỹ

Ôn tập Lưu sổ

The ruling party was widely expected to win the elections.

Đảng cầm quyền được nhiều người mong đợi sẽ giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.

Ôn tập Lưu sổ

It is widely believed that the bank may move its headquarters to Frankfurt.

Nhiều người tin rằng ngân hàng có thể chuyển trụ sở chính đến Frankfurt.

Ôn tập Lưu sổ

a widely publicized murder case

một vụ án giết người được công bố rộng rãi

Ôn tập Lưu sổ

The president was widely criticized for his response to the disaster.

Tổng thống bị chỉ trích rộng rãi vì phản ứng của ông với thảm họa.

Ôn tập Lưu sổ

He has travelled widely in Asia.

Anh ấy đã đi du lịch rộng rãi ở Châu Á.

Ôn tập Lưu sổ

Her books are widely read (= a lot of people read them).

Sách của cô ấy được nhiều người đọc (= rất nhiều người đọc chúng).

Ôn tập Lưu sổ

He's an educated, widely read man (= he has read a lot of books).

Anh ấy là một người đàn ông có học thức, đọc nhiều (= anh ấy đã đọc rất nhiều sách).

Ôn tập Lưu sổ

Standards vary widely.

Các tiêu chuẩn rất khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

The two men have widely different views on the question.

Hai người đàn ông có quan điểm khác nhau về câu hỏi.

Ôn tập Lưu sổ

There are widely divergent opinions about who is responsible.

Có nhiều ý kiến ​​khác nhau về người chịu trách nhiệm.

Ôn tập Lưu sổ