| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
what
|
Phiên âm: /wɒt/ | Loại từ: Đại từ | Nghĩa: Cái gì | Ngữ cảnh: Hỏi thông tin về sự vật, sự việc |
Ví dụ: What is this?
Đây là cái gì? |
Đây là cái gì? |
| 2 |
2
whatever
|
Phiên âm: /wɒtˈevər/ | Loại từ: Đại từ | Nghĩa: Bất cứ cái gì | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lựa chọn không giới hạn |
Ví dụ: Take whatever you like
Lấy bất cứ thứ gì bạn thích |
Lấy bất cứ thứ gì bạn thích |
| 3 |
3
whatsoever
|
Phiên âm: /ˌwɒtsoʊˈevər/ | Loại từ: Trạng từ nhấn mạnh | Nghĩa: Hoàn toàn không | Ngữ cảnh: Dùng trong câu phủ định |
Ví dụ: He has no idea whatsoever
Anh ấy hoàn toàn không biết |
Anh ấy hoàn toàn không biết |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||