Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

well-lit là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ well-lit trong tiếng Anh

well-lit /wel lɪt/
- Tính từ : Được chiếu sáng tốt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "well-lit"

1 light
Phiên âm: /laɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ánh sáng Ngữ cảnh: Dùng trong vật lý/đời sống

Ví dụ:

Natural light improves mood

Ánh sáng tự nhiên cải thiện tâm trạng

2 light
Phiên âm: /laɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thắp sáng Ngữ cảnh: Dùng cho hành động

Ví dụ:

She lit the candle

Cô ấy thắp nến

3 lighting
Phiên âm: /ˈlaɪtɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hệ thống chiếu sáng Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật

Ví dụ:

Office lighting was upgraded

Hệ thống chiếu sáng văn phòng được nâng cấp

4 well-lit
Phiên âm: /wel lɪt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được chiếu sáng tốt Ngữ cảnh: Dùng mô tả không gian

Ví dụ:

The room is well-lit

Căn phòng được chiếu sáng tốt

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!