lighting: Hệ thống chiếu sáng
Lighting là danh từ chỉ thiết bị và bố trí ánh sáng trong không gian.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
light
|
Phiên âm: /laɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ánh sáng | Ngữ cảnh: Dùng trong vật lý/đời sống |
Ví dụ: Natural light improves mood
Ánh sáng tự nhiên cải thiện tâm trạng |
Ánh sáng tự nhiên cải thiện tâm trạng |
| 2 |
2
light
|
Phiên âm: /laɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Thắp sáng | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động |
Ví dụ: She lit the candle
Cô ấy thắp nến |
Cô ấy thắp nến |
| 3 |
3
lighting
|
Phiên âm: /ˈlaɪtɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hệ thống chiếu sáng | Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật |
Ví dụ: Office lighting was upgraded
Hệ thống chiếu sáng văn phòng được nâng cấp |
Hệ thống chiếu sáng văn phòng được nâng cấp |
| 4 |
4
well-lit
|
Phiên âm: /wel lɪt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được chiếu sáng tốt | Ngữ cảnh: Dùng mô tả không gian |
Ví dụ: The room is well-lit
Căn phòng được chiếu sáng tốt |
Căn phòng được chiếu sáng tốt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
This is electric or natural lighting.
Đây là ánh sáng điện hoặc ánh sáng tự nhiên. |
Đây là ánh sáng điện hoặc ánh sáng tự nhiên. | |
| 2 |
This is good or poor lighting.
Đây là ánh sáng tốt hoặc kém. |
Đây là ánh sáng tốt hoặc kém. | |
| 3 |
This is the cost of heating and lighting.
Đây là chi phí sưởi ấm và chiếu sáng. |
Đây là chi phí sưởi ấm và chiếu sáng. | |
| 4 |
This is street lighting.
Đây là hệ thống chiếu sáng đường phố. |
Đây là hệ thống chiếu sáng đường phố. | |
| 5 |
These are exterior lighting and alarm systems.
Đây là hệ thống chiếu sáng bên ngoài và hệ thống báo động. |
Đây là hệ thống chiếu sáng bên ngoài và hệ thống báo động. | |
| 6 |
No special lighting was used when making the video.
Không có ánh sáng đặc biệt nào được sử dụng khi quay video. |
Không có ánh sáng đặc biệt nào được sử dụng khi quay video. | |
| 7 |
Patients can adjust the lighting using a dimmer.
Bệnh nhân có thể điều chỉnh ánh sáng bằng bộ điều chỉnh độ sáng. |
Bệnh nhân có thể điều chỉnh ánh sáng bằng bộ điều chỉnh độ sáng. | |
| 8 |
The kitchen hasn't really got adequate lighting.
Nhà bếp thật sự không có đủ ánh sáng. |
Nhà bếp thật sự không có đủ ánh sáng. | |
| 9 |
The only lighting was provided by panels on the floor.
Nguồn sáng duy nhất được cung cấp bởi các tấm panel trên sàn. |
Nguồn sáng duy nhất được cung cấp bởi các tấm panel trên sàn. | |
| 10 |
The showroom has a slate floor and track lighting.
Phòng trưng bày có sàn đá phiến và đèn rọi ray. |
Phòng trưng bày có sàn đá phiến và đèn rọi ray. | |
| 11 |
This is a touch pad to control the lighting.
Đây là bàn cảm ứng để điều khiển ánh sáng. |
Đây là bàn cảm ứng để điều khiển ánh sáng. | |
| 12 |
This is a typical lighting scheme for a house.
Đây là một phương án chiếu sáng điển hình cho một ngôi nhà. |
Đây là một phương án chiếu sáng điển hình cho một ngôi nhà. | |
| 13 |
This is the moody lighting and chilled-out atmosphere of the bar.
Đây là ánh sáng trầm và bầu không khí thư giãn của quán bar. |
Đây là ánh sáng trầm và bầu không khí thư giãn của quán bar. | |
| 14 |
Good lighting is essential in the window displays.
Ánh sáng tốt là điều thiết yếu trong các tủ trưng bày bên cửa sổ. |
Ánh sáng tốt là điều thiết yếu trong các tủ trưng bày bên cửa sổ. | |
| 15 |
These are dramatic lighting effects.
Đây là các hiệu ứng ánh sáng ấn tượng. |
Đây là các hiệu ứng ánh sáng ấn tượng. | |
| 16 |
This is the lighting system.
Đây là hệ thống chiếu sáng. |
Đây là hệ thống chiếu sáng. | |
| 17 |
These are the movie’s interesting lighting effects.
Đây là các hiệu ứng ánh sáng thú vị của bộ phim. |
Đây là các hiệu ứng ánh sáng thú vị của bộ phim. |