Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

well-known là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ well-known trong tiếng Anh

well-known /ˈwɛl nəʊn/
- adj : nổi tiếng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

well-known: Nổi tiếng

Well-known là tính từ chỉ người hoặc vật được nhiều người biết đến.

  • He is a well-known actor in the country. (Anh ấy là diễn viên nổi tiếng trong nước.)
  • The restaurant is well-known for its seafood. (Nhà hàng nổi tiếng với các món hải sản.)
  • She wrote a well-known book about history. (Cô ấy viết một cuốn sách lịch sử nổi tiếng.)

Bảng biến thể từ "well-known"

1 well
Phiên âm: /wel/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Tốt, giỏi, ổn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động được thực hiện tốt

Ví dụ:

She plays the piano very well

Cô ấy chơi đàn piano rất hay

2 well
Phiên âm: /wel/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khỏe mạnh Ngữ cảnh: Dùng khi nói về tình trạng sức khỏe

Ví dụ:

I hope you’re well today

Tôi mong bạn khỏe hôm nay

3 well
Phiên âm: /wel/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giếng nước Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nơi chứa hoặc khai thác nước ngầm

Ví dụ:

They drew water from the well

Họ lấy nước từ giếng

4 wells
Phiên âm: /welz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các giếng nước Ngữ cảnh: Dùng khi nói về nhiều nguồn nước

Ví dụ:

Oil wells are common in this region

Các giếng dầu rất phổ biến ở khu vực này

5 well-being
Phiên âm: /ˈwel biːɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sức khỏe, hạnh phúc Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái tốt về thể chất và tinh thần

Ví dụ:

Exercise improves your well-being

Tập thể dục giúp cải thiện sức khỏe và tinh thần

6 well-known
Phiên âm: /ˌwel ˈnəʊn/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nổi tiếng, quen thuộc Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người/vật được nhiều người biết

Ví dụ:

It’s a well-known fact

Đó là một sự thật được biết đến rộng rãi

Danh sách câu ví dụ:

a well-known actor

một diễn viên nổi tiếng

Ôn tập Lưu sổ

It is a well-known fact that caffeine is a stimulant.

Một sự thật nổi tiếng rằng caffeine là một chất kích thích.

Ôn tập Lưu sổ

His books are not well known.

Sách của ông không được nhiều người biết đến.

Ôn tập Lưu sổ